The Resource Asia, 50, Anh không chết đâu anh, Asia Entertainment, (videorecording : Nhật Trường Trà̂n, Thiện Thanh : tình yêu, cuộc đời & sự nghiệp)

Asia, 50, Anh không chết đâu anh, Asia Entertainment, (videorecording : Nhật Trường Trà̂n, Thiện Thanh : tình yêu, cuộc đời & sự nghiệp)

Label
Asia, 50, Anh không chết đâu anh
Title
Asia
Title number
50
Title part
Anh không chết đâu anh
Statement of responsibility
Asia Entertainment
Title variation
  • Anh không chết đâu anh
  • Nhật Trường Trà̂n Thiện Thanh
  • Trà̂n Thiện Thanh
Title variation remainder
  • Nhật Trường Trà̂n Thiện Than: tình yêu, cuộc đời & sự nghiệp
  • tình yêu, cuộc đời & sự nghiệp
  • tình yêu, cuộc đời & sự nghiệp
Contributor
Subject
Genre
Language
vie
Summary
A live show tribute to Vietnamese composer/singer Nhật Trường Trà̂n Thiện Thanh whose songs were performed by various singers
Cataloging source
HT#
Characteristic
videorecording
Language note
In Vietnamese
LC call number
M1825.V518
LC item number
A54 2006
PerformerNote
Performers: Thanh Lan, Thanh Thúy, Y Phụng, Nhật Trường, Đặng Thé̂ Luân, Anh Khoa, Dalena, Trish, Asia 4, Chế Linh, Phương Vũ, Ngọc Hạ, Nguyên Khang, Lê Uyên, Thiên Kim, Trúc Mai, Y Phương, Thanh Toàn, Thanh Tuyè̂n, Don Hồ, Quang Minh, Hò̂ng Đào, Tó̂ Loan, Kim Anh, Tuấn Vũ, Khải Tuá̂n, Dạ Nhật Yến, Hoàng Oanh, Trung Chỉnh, Sĩ Phú, Philip Huy, Ngọc Minh, Doanh Doanh, Phương Dung, Băng Tâm, Lâm Thúy Vân, Lâm Nhật Tié̂n, Diễm Liên, Minh Thông, Ngọc Huyền, Mai Lệ Huyền, Ánh Minh, Mạnh Đình, Châu Tuấn, Cardin, Thùy Hương
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Trần, Thiện Thanh
  • Asia Entertainment, Inc
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://library.link/vocab/subjectName
  • Popular music
  • Songs, Vietnamese
  • Stand-up comedy
  • Popular music
  • Songs, Vietnamese
  • Stand-up comedy
  • Video recordings
  • Vietnam
Target audience
adult
Technique
live action
Label
Asia, 50, Anh không chết đâu anh, Asia Entertainment, (videorecording : Nhật Trường Trà̂n, Thiện Thanh : tình yêu, cuộc đời & sự nghiệp)
Instantiates
Publication
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Contents
Anh không chết đâu anh / Thanh Lan -- Hàn Mạc Tử / Thanh Thúy, Y Phụng -- Biẻ̂n mặn / Nhật Trường, Đặng Thé̂ Luân -- Lâu đài tình ái / Anh Khoa, Dalena -- Tình thư của lính / Trish, Asia 4 -- L/K: Rừng lá thá̂p ; Tâm sự người lính trẻ / Chế Linh, Phương Vũ -- Khi người yêu tôi khóc / Ngọc Hạ, Nguyên Khang -- Chiều trên Phá Tam Giang / Lê Uyên, Thiên Kim -- Bảy ngày đợi mong / Trúc Mai, Y Phương -- Chuyện tình Mộng Thường / Thanh Toàn, Thanh Tuyè̂n -- Tình đầu tình cuó̂i / Don Hồ -- Hài kịch / Quang Minh, Hò̂ng Đào, Tó̂ Loan -- L/K: Không bao giờ ngăn cách ; Mùa đông của anh / Kim Anh, Tuấn Vũ -- Hoa biẻ̂n / Khải Tuá̂n, Dạ Nhật Yến -- Chuyến đi về sáng / Hoàng Oanh, Trung Chỉnh -- Tuyé̂t trá̆ng / Sĩ Phú, Philip Huy -- Người yêu của lính / Ngọc Minh, Doanh Doanh -- L/K: Tạ từ trong đêm ; Từ đó em buồn / Phương Dung, Băng Tâm -- Người ở lại Charlie / Lâm Thúy Vân, Lâm Nhật Tié̂n -- Góa phụ ngây thơ / Diễm Liên, Minh Thông -- Chié̂c áo bà ba / Ngọc Huyền -- Tình có như không / Mai Lệ Huyền, Ánh Minh -- L/K: Chuyện hẹn hò ; Hoa trinh nữ / Mạnh Đình, Châu Tuấn -- Cho anh xin só̂ nhà / Cardin, Thùy Hương -- Anh không chết đâu anh / Hợp ca
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Publisher number
DVD 50
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)75103555
  • (OCoLC)ocm75103555
System details
DVD, Dolby digital
Video recording format
DVD
Label
Asia, 50, Anh không chết đâu anh, Asia Entertainment, (videorecording : Nhật Trường Trà̂n, Thiện Thanh : tình yêu, cuộc đời & sự nghiệp)
Publication
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Contents
Anh không chết đâu anh / Thanh Lan -- Hàn Mạc Tử / Thanh Thúy, Y Phụng -- Biẻ̂n mặn / Nhật Trường, Đặng Thé̂ Luân -- Lâu đài tình ái / Anh Khoa, Dalena -- Tình thư của lính / Trish, Asia 4 -- L/K: Rừng lá thá̂p ; Tâm sự người lính trẻ / Chế Linh, Phương Vũ -- Khi người yêu tôi khóc / Ngọc Hạ, Nguyên Khang -- Chiều trên Phá Tam Giang / Lê Uyên, Thiên Kim -- Bảy ngày đợi mong / Trúc Mai, Y Phương -- Chuyện tình Mộng Thường / Thanh Toàn, Thanh Tuyè̂n -- Tình đầu tình cuó̂i / Don Hồ -- Hài kịch / Quang Minh, Hò̂ng Đào, Tó̂ Loan -- L/K: Không bao giờ ngăn cách ; Mùa đông của anh / Kim Anh, Tuấn Vũ -- Hoa biẻ̂n / Khải Tuá̂n, Dạ Nhật Yến -- Chuyến đi về sáng / Hoàng Oanh, Trung Chỉnh -- Tuyé̂t trá̆ng / Sĩ Phú, Philip Huy -- Người yêu của lính / Ngọc Minh, Doanh Doanh -- L/K: Tạ từ trong đêm ; Từ đó em buồn / Phương Dung, Băng Tâm -- Người ở lại Charlie / Lâm Thúy Vân, Lâm Nhật Tié̂n -- Góa phụ ngây thơ / Diễm Liên, Minh Thông -- Chié̂c áo bà ba / Ngọc Huyền -- Tình có như không / Mai Lệ Huyền, Ánh Minh -- L/K: Chuyện hẹn hò ; Hoa trinh nữ / Mạnh Đình, Châu Tuấn -- Cho anh xin só̂ nhà / Cardin, Thùy Hương -- Anh không chết đâu anh / Hợp ca
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Publisher number
DVD 50
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)75103555
  • (OCoLC)ocm75103555
System details
DVD, Dolby digital
Video recording format
DVD

Library Locations

  • Athmar ParkBorrow it
    1055 S. Tejon Street, Denver, CO, 80223, US
    39.697149 -105.013016
  • Bear ValleyBorrow it
    5171 West Dartmouth Avenue, Denver, CO, 80236, US
    39.656522 -105.051463
  • Blair-Caldwell African American Research LibraryBorrow it
    2401 Welton Street, Denver, CO, 80205, US
    39.752497 -104.981474
  • ByersBorrow it
    675 Santa Fe Drive, Denver, CO, 80204, US
    39.727059 -104.998913
  • Central LibraryBorrow it
    10 West 14th Avenue Parkway, Denver, CO, 80204, US
    39.737125 -104.987572
  • DeckerBorrow it
    1501 South Logan Street, Denver, CO, 80210, US
    39.689059 -104.983206
  • Eugene FieldBorrow it
    810 South University Boulevard, Denver, CO, 80209, US
    39.701755 -104.95898
  • Ford WarrenBorrow it
    2825 High Street, Denver, CO, 80205, US
    39.757418 -104.965353
  • Green Valley RanchBorrow it
    4856 North Andes Court, Denver, CO, 80249, US
    39.78468 -104.766966
  • HadleyBorrow it
    1890 South Grove Street, Denver, CO, 80219, US
    39.68249 -105.025864
  • HampdenBorrow it
    9755 East Girard Avenue, Denver, CO, 80231, US
    39.654622 -104.87478
  • MontbelloBorrow it
    12955 Albrook Drive, Denver, CO, 80239, US
    39.780261 -104.840459
  • Park HillBorrow it
    4705 Montview Boulevard, Denver, CO, 80207, US
    39.747817 -104.932566
  • Pauline RobinsonBorrow it
    5575 E 33rd Ave, Denver, CO, 80207, US
    39.764077 -104.922847
  • Reading RocketsBorrow it
  • Rodolfo "Corky" GonzalesBorrow it
    1498 N. Irving Street, Denver, CO, 80204, US
    39.740111 -105.029694
  • Ross-BarnumBorrow it
    3570 West 1st Avenue, Denver, CO, 80219, US
    39.717957 -105.034543
  • Ross-BroadwayBorrow it
    33 East Bayaud Avenue, Denver, CO, 80209, US
    39.71497 -104.98665
  • Ross-Cherry CreekBorrow it
    305 Milwaukee Street, Denver, CO, 80206, US
    39.721192 -104.952532
  • Ross-University HillsBorrow it
    4310 East Amherst Avenue, Denver, CO, 80222, US
    39.665228 -104.937587
  • Sam GaryBorrow it
    2961 Roslyn Street, Denver, CO, 80238, US
    39.759326 -104.900536
  • Schlessman FamilyBorrow it
    100 Poplar Street, Denver, CO, 80220, US
    39.71867 -104.904314
  • SmileyBorrow it
    4501 West 46th Avenue, Denver, CO, 80212, US
    39.780541 -105.04509
  • Valdez-PerryBorrow it
    4690 Vine St, Denver, CO, 80216, US
    39.78172 -104.962102
  • Virginia VillageBorrow it
    1500 South Dahlia Street, Denver, CO, 80222, US
    39.689117 -104.931128
  • WestwoodBorrow it
    1000 South Lowell Boulevard, Denver, CO, 80219, US
    39.698321 -105.034042
  • WoodburyBorrow it
    3265 Federal Boulevard, Denver, CO, 80211, US
    39.763092 -105.025692
Processing Feedback ...