The Resource Asia, 81, Gió xuân: Springtime

Asia, 81, Gió xuân: Springtime

Label
Asia, 81, Gió xuân: Springtime
Title
Asia
Title number
81
Title part
Gió xuân: Springtime
Title variation
  • Gió xuân
  • Springtime
Subject
Genre
Language
vie
Cataloging source
DPL
Characteristic
videorecording
Language note
In Vietnamese with English subtitles
PerformerNote
MC: Châu Đình An, Thùy Dương, Quốc Thái, Bảo Châu
http://library.link/vocab/subjectName
  • Popular music
  • Songs, Vietnamese
  • Popular music
  • Songs, Vietnamese
  • United States
  • Vietnam
Target audience
adult
Technique
live action
Label
Asia, 81, Gió xuân: Springtime
Instantiates
Publication
Copyright
Accompanying material
2 audio discs (CD audio, stereo ; 4 3/4 in.).
Carrier category
  • videodisc
  • audio disc
Carrier category code
  • vd
  • sd
Carrier MARC source
  • rdacarrier
  • rdacarrier
Color
black and white
Configuration of playback channels
monaural
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
Disc 1. Đường về quê, Thuyền hoa (Duy Thành, Bích Đào) -- Liên khúc cha cha cha: Xuân yêu thương/Thì thầm mùa xuân/Anh cho em mùa xuân (Ngọc Anh Vi, Cát Lynh, Ngô Khải Anh) -- Tóc gió thôi bay (Hồ Hoàng Yến) -- Hoa bướm ngày xưa (Anh Khoa, Phương Hồng Quế) -- Liên khúc hoa: Hoa nở về đêm/Hoa tím người xưa/Loài hoa không vỡ (Tuấn Vũ, Huệ Thy) -- Hoa biển (Nguyễn Hoàng Nam) -- Hái hoa rừng cho em (Đặng Thế Luân) -- Liên khúc tưởng nhớ nhạc sĩ Nguyễn Văn Đông: Sắc hoa màu nhớ/Khúc tình ca hàng hàng lớp lớp (Hoàng Oanh) -- Vẫn còn mùa xuân cho em (Diễm Liên) -- Và tôi cũng yêu em (Đặng Thế Luân, Cardin, Nguyễn Hoàng Nam) -- Disc 2. Chuyện tình hoa mai (Thế Sơn) -- Gánh hàng hoa (Ngọc Anh Vi) -- Hoa mười giờ & Màu hoa pensee (Cát Lynh, Thanh Trúc) -- Dĩ vãng một loài hoa, Chuyện hoa tigon (Nga Mi, Khả Linh) -- Yêu em giới luật (Anh Tuấn) -- Shining star (Cardin) -- Định mệnh (Dạ Hương) -- Nếu như ngày đó (Diễm Liên, Hồ Hoàng Yến, Thế Sơn) -- Mùa xuân không còn nữa (Thanh Tuyền) -- Mùa xuân đầu tiên, Mưa Sài Gòn mưa Hà Nội (Hoàng Quân, Hoàng Anh Thư, Ca đoàn Lê Văn Khoa
Dimensions
4 3/4 in. +
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
2 videodiscs
Media category
  • video
  • audio
Media MARC source
  • rdamedia
  • rdamedia
Media type code
  • v
  • s
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)1035201806
  • 1757602
  • (OCoLC)on1035201806
  • (Pol)1757602
System details
DVD
Video recording format
DVD
Label
Asia, 81, Gió xuân: Springtime
Publication
Copyright
Accompanying material
2 audio discs (CD audio, stereo ; 4 3/4 in.).
Carrier category
  • videodisc
  • audio disc
Carrier category code
  • vd
  • sd
Carrier MARC source
  • rdacarrier
  • rdacarrier
Color
black and white
Configuration of playback channels
monaural
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
Disc 1. Đường về quê, Thuyền hoa (Duy Thành, Bích Đào) -- Liên khúc cha cha cha: Xuân yêu thương/Thì thầm mùa xuân/Anh cho em mùa xuân (Ngọc Anh Vi, Cát Lynh, Ngô Khải Anh) -- Tóc gió thôi bay (Hồ Hoàng Yến) -- Hoa bướm ngày xưa (Anh Khoa, Phương Hồng Quế) -- Liên khúc hoa: Hoa nở về đêm/Hoa tím người xưa/Loài hoa không vỡ (Tuấn Vũ, Huệ Thy) -- Hoa biển (Nguyễn Hoàng Nam) -- Hái hoa rừng cho em (Đặng Thế Luân) -- Liên khúc tưởng nhớ nhạc sĩ Nguyễn Văn Đông: Sắc hoa màu nhớ/Khúc tình ca hàng hàng lớp lớp (Hoàng Oanh) -- Vẫn còn mùa xuân cho em (Diễm Liên) -- Và tôi cũng yêu em (Đặng Thế Luân, Cardin, Nguyễn Hoàng Nam) -- Disc 2. Chuyện tình hoa mai (Thế Sơn) -- Gánh hàng hoa (Ngọc Anh Vi) -- Hoa mười giờ & Màu hoa pensee (Cát Lynh, Thanh Trúc) -- Dĩ vãng một loài hoa, Chuyện hoa tigon (Nga Mi, Khả Linh) -- Yêu em giới luật (Anh Tuấn) -- Shining star (Cardin) -- Định mệnh (Dạ Hương) -- Nếu như ngày đó (Diễm Liên, Hồ Hoàng Yến, Thế Sơn) -- Mùa xuân không còn nữa (Thanh Tuyền) -- Mùa xuân đầu tiên, Mưa Sài Gòn mưa Hà Nội (Hoàng Quân, Hoàng Anh Thư, Ca đoàn Lê Văn Khoa
Dimensions
4 3/4 in. +
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
2 videodiscs
Media category
  • video
  • audio
Media MARC source
  • rdamedia
  • rdamedia
Media type code
  • v
  • s
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)1035201806
  • 1757602
  • (OCoLC)on1035201806
  • (Pol)1757602
System details
DVD
Video recording format
DVD

Library Locations

  • Athmar ParkBorrow it
    1055 S. Tejon Street, Denver, CO, 80223, US
    39.697149 -105.013016
  • Bear ValleyBorrow it
    5171 West Dartmouth Avenue, Denver, CO, 80236, US
    39.656522 -105.051463
  • Blair-Caldwell African American Research LibraryBorrow it
    2401 Welton Street, Denver, CO, 80205, US
    39.752497 -104.981474
  • ByersBorrow it
    675 Santa Fe Drive, Denver, CO, 80204, US
    39.727059 -104.998913
  • Central LibraryBorrow it
    10 West 14th Avenue Parkway, Denver, CO, 80204, US
    39.737125 -104.987572
  • DeckerBorrow it
    1501 South Logan Street, Denver, CO, 80210, US
    39.689059 -104.983206
  • Eugene FieldBorrow it
    810 South University Boulevard, Denver, CO, 80209, US
    39.701755 -104.95898
  • Ford WarrenBorrow it
    2825 High Street, Denver, CO, 80205, US
    39.757418 -104.965353
  • Green Valley RanchBorrow it
    4856 North Andes Court, Denver, CO, 80249, US
    39.78468 -104.766966
  • HadleyBorrow it
    1890 South Grove Street, Denver, CO, 80219, US
    39.68249 -105.025864
  • HampdenBorrow it
    9755 East Girard Avenue, Denver, CO, 80231, US
    39.654622 -104.87478
  • MontbelloBorrow it
    12955 Albrook Drive, Denver, CO, 80239, US
    39.780261 -104.840459
  • Park HillBorrow it
    4705 Montview Boulevard, Denver, CO, 80207, US
    39.747817 -104.932566
  • Pauline RobinsonBorrow it
    5575 E 33rd Ave, Denver, CO, 80207, US
    39.764077 -104.922847
  • Reading RocketsBorrow it
  • Rodolfo "Corky" GonzalesBorrow it
    1498 N. Irving Street, Denver, CO, 80204, US
    39.740111 -105.029694
  • Ross-BarnumBorrow it
    3570 West 1st Avenue, Denver, CO, 80219, US
    39.717957 -105.034543
  • Ross-BroadwayBorrow it
    33 East Bayaud Avenue, Denver, CO, 80209, US
    39.71497 -104.98665
  • Ross-Cherry CreekBorrow it
    305 Milwaukee Street, Denver, CO, 80206, US
    39.721192 -104.952532
  • Ross-University HillsBorrow it
    4310 East Amherst Avenue, Denver, CO, 80222, US
    39.665228 -104.937587
  • Sam GaryBorrow it
    2961 Roslyn Street, Denver, CO, 80238, US
    39.759326 -104.900536
  • Schlessman FamilyBorrow it
    100 Poplar Street, Denver, CO, 80220, US
    39.71867 -104.904314
  • SmileyBorrow it
    4501 West 46th Avenue, Denver, CO, 80212, US
    39.780541 -105.04509
  • Valdez-PerryBorrow it
    4690 Vine St, Denver, CO, 80216, US
    39.78172 -104.962102
  • Virginia VillageBorrow it
    1500 South Dahlia Street, Denver, CO, 80222, US
    39.689117 -104.931128
  • WestwoodBorrow it
    1000 South Lowell Boulevard, Denver, CO, 80219, US
    39.698321 -105.034042
  • WoodburyBorrow it
    3265 Federal Boulevard, Denver, CO, 80211, US
    39.763092 -105.025692
Processing Feedback ...