The Resource Asia golden : My Saigon, 5, Sàigòn của tôi, Asia Entertainment and My Ox Studio ; executive producer, Thy Van

Asia golden : My Saigon, 5, Sàigòn của tôi, Asia Entertainment and My Ox Studio ; executive producer, Thy Van

Label
Asia golden : My Saigon, 5, Sàigòn của tôi
Title
Asia golden
Title remainder
My Saigon
Title number
5
Title part
Sàigòn của tôi
Statement of responsibility
Asia Entertainment and My Ox Studio ; executive producer, Thy Van
Title variation
  • Sàigòn của tôi
  • My Saigon
  • Asia golden 5
Contributor
Distributor
Host
Production company
Subject
Genre
Language
vie
Cataloging source
DPL
Characteristic
videorecording
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
MCs: Trịnh Hội & Thùy Dương
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Trịnh Hội
  • Thùy Dương
  • Asia Entertainment, Inc
http://library.link/vocab/subjectName
  • Popular music
  • Songs, Vietnamese
Target audience
adult
Technique
live action
Label
Asia golden : My Saigon, 5, Sàigòn của tôi, Asia Entertainment and My Ox Studio ; executive producer, Thy Van
Instantiates
Publication
Copyright
Note
Song sequence differs between CDs and DVDs
Accompanying material
2 audio discs.
Carrier category
  • videodisc
  • audio disc
Carrier category code
  • vd
  • sd
Carrier MARC source
  • rdacarrier
  • rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
  • Nếu đời không có anh
  • Diễm Ngân
  • 4.
  • Lính nghèo
  • Philip Huy, Dạ Nhật Yến
  • 5.
  • Hành trang giã từ
  • Tuấn Vũ, Phương Hồng Quế
  • 6.
  • Sàigòn chiều mưa
  • DVD Disc 1:
  • Diễm Liên
  • 7.
  • Mưa buồn
  • Ngọc Anh Vy
  • 8.
  • Những ngày nghỉ phép
  • Lê Quốc Tuấn, Cát Lynh
  • 9.
  • Sáu tháng quân trường
  • Đặng Thế Luân
  • 1.
  • 10.
  • Hẹn anh đêm nay
  • Thùy Dương, Trịnh Hội
  • 11.
  • Mộng ước
  • Thanh Trúc
  • 12.
  • Mầu áo hoa rừng
  • Philip Huy, Gia Huy, Đăng Vũ, Hoàng Anh Thư, Khánh Trân & Bích Vân
  • DVD Disc 2:
  • Nhớ Sàigòn
  • 13.
  • Sàigòn em ở đó
  • Thế Sơn
  • 14.
  • Một thuở Sàigon
  • Y Phương
  • 15.
  • Hoa bướm ngày xưa
  • Anh Tuấn, Bích Vân
  • 16.
  • All singers
  • Xin gọi nhau là cố nhân
  • Nguyễn Khắc Huy
  • 17.
  • Ngàn đời chia ly
  • Lâm Thúy Vân
  • 18.
  • Nét buồn thời chiến
  • Đăng Vũ
  • 19.
  • Em phố xưa Sàigon
  • 2.
  • Trịnh Nam Sơn, Vũ Tuấn Đức
  • 20.
  • Nhớ đê mưa Sàigon
  • Gia Huy
  • 21.
  • Tiếng ca u hoài
  • Y Phụng
  • 22.
  • Sàigon kỷ niệm
  • Nguyễn Khắc Huy, Khánh Trân
  • Một thoáng Sàigòn
  • 23.
  • Nhớ Sàigon
  • All singers
  • Hoàng Anh Thư
  • 3.
Dimensions
4 3/4 in. +
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Media category
  • video
  • audio
Media MARC source
  • rdamedia
  • rdamedia
Media type code
  • v
  • s
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)990311319
  • 1626051
  • (OCoLC)ocn990311319
  • (Pol)1626051
System details
DVD, NTSC, wide screen (16:9)
Video recording format
DVD
Label
Asia golden : My Saigon, 5, Sàigòn của tôi, Asia Entertainment and My Ox Studio ; executive producer, Thy Van
Publication
Copyright
Note
Song sequence differs between CDs and DVDs
Accompanying material
2 audio discs.
Carrier category
  • videodisc
  • audio disc
Carrier category code
  • vd
  • sd
Carrier MARC source
  • rdacarrier
  • rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
  • Nếu đời không có anh
  • Diễm Ngân
  • 4.
  • Lính nghèo
  • Philip Huy, Dạ Nhật Yến
  • 5.
  • Hành trang giã từ
  • Tuấn Vũ, Phương Hồng Quế
  • 6.
  • Sàigòn chiều mưa
  • DVD Disc 1:
  • Diễm Liên
  • 7.
  • Mưa buồn
  • Ngọc Anh Vy
  • 8.
  • Những ngày nghỉ phép
  • Lê Quốc Tuấn, Cát Lynh
  • 9.
  • Sáu tháng quân trường
  • Đặng Thế Luân
  • 1.
  • 10.
  • Hẹn anh đêm nay
  • Thùy Dương, Trịnh Hội
  • 11.
  • Mộng ước
  • Thanh Trúc
  • 12.
  • Mầu áo hoa rừng
  • Philip Huy, Gia Huy, Đăng Vũ, Hoàng Anh Thư, Khánh Trân & Bích Vân
  • DVD Disc 2:
  • Nhớ Sàigòn
  • 13.
  • Sàigòn em ở đó
  • Thế Sơn
  • 14.
  • Một thuở Sàigon
  • Y Phương
  • 15.
  • Hoa bướm ngày xưa
  • Anh Tuấn, Bích Vân
  • 16.
  • All singers
  • Xin gọi nhau là cố nhân
  • Nguyễn Khắc Huy
  • 17.
  • Ngàn đời chia ly
  • Lâm Thúy Vân
  • 18.
  • Nét buồn thời chiến
  • Đăng Vũ
  • 19.
  • Em phố xưa Sàigon
  • 2.
  • Trịnh Nam Sơn, Vũ Tuấn Đức
  • 20.
  • Nhớ đê mưa Sàigon
  • Gia Huy
  • 21.
  • Tiếng ca u hoài
  • Y Phụng
  • 22.
  • Sàigon kỷ niệm
  • Nguyễn Khắc Huy, Khánh Trân
  • Một thoáng Sàigòn
  • 23.
  • Nhớ Sàigon
  • All singers
  • Hoàng Anh Thư
  • 3.
Dimensions
4 3/4 in. +
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Media category
  • video
  • audio
Media MARC source
  • rdamedia
  • rdamedia
Media type code
  • v
  • s
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)990311319
  • 1626051
  • (OCoLC)ocn990311319
  • (Pol)1626051
System details
DVD, NTSC, wide screen (16:9)
Video recording format
DVD

Library Locations

  • Athmar ParkBorrow it
    1055 S. Tejon Street, Denver, CO, 80223, US
    39.697149 -105.013016
  • Bear ValleyBorrow it
    5171 West Dartmouth Avenue, Denver, CO, 80236, US
    39.656522 -105.051463
  • Blair-Caldwell African American Research LibraryBorrow it
    2401 Welton Street, Denver, CO, 80205, US
    39.752497 -104.981474
  • ByersBorrow it
    675 Santa Fe Drive, Denver, CO, 80204, US
    39.727059 -104.998913
  • Central LibraryBorrow it
    10 West 14th Avenue Parkway, Denver, CO, 80204, US
    39.737125 -104.987572
  • DeckerBorrow it
    1501 South Logan Street, Denver, CO, 80210, US
    39.689059 -104.983206
  • Eugene FieldBorrow it
    810 South University Boulevard, Denver, CO, 80209, US
    39.701755 -104.95898
  • Ford WarrenBorrow it
    2825 High Street, Denver, CO, 80205, US
    39.757418 -104.965353
  • Green Valley RanchBorrow it
    4856 North Andes Court, Denver, CO, 80249, US
    39.78468 -104.766966
  • HadleyBorrow it
    1890 South Grove Street, Denver, CO, 80219, US
    39.68249 -105.025864
  • HampdenBorrow it
    9755 East Girard Avenue, Denver, CO, 80231, US
    39.654622 -104.87478
  • MontbelloBorrow it
    12955 Albrook Drive, Denver, CO, 80239, US
    39.780261 -104.840459
  • Park HillBorrow it
    4705 Montview Boulevard, Denver, CO, 80207, US
    39.747817 -104.932566
  • Pauline RobinsonBorrow it
    5575 E 33rd Ave, Denver, CO, 80207, US
    39.764077 -104.922847
  • Reading RocketsBorrow it
  • Rodolfo "Corky" GonzalesBorrow it
    1498 N. Irving Street, Denver, CO, 80204, US
    39.740111 -105.029694
  • Ross-BarnumBorrow it
    3570 West 1st Avenue, Denver, CO, 80219, US
    39.717957 -105.034543
  • Ross-BroadwayBorrow it
    33 East Bayaud Avenue, Denver, CO, 80209, US
    39.71497 -104.98665
  • Ross-Cherry CreekBorrow it
    305 Milwaukee Street, Denver, CO, 80206, US
    39.721192 -104.952532
  • Ross-University HillsBorrow it
    4310 East Amherst Avenue, Denver, CO, 80222, US
    39.665228 -104.937587
  • Sam GaryBorrow it
    2961 Roslyn Street, Denver, CO, 80238, US
    39.759326 -104.900536
  • Schlessman FamilyBorrow it
    100 Poplar Street, Denver, CO, 80220, US
    39.71867 -104.904314
  • SmileyBorrow it
    4501 West 46th Avenue, Denver, CO, 80212, US
    39.780541 -105.04509
  • Valdez-PerryBorrow it
    4690 Vine St, Denver, CO, 80216, US
    39.78172 -104.962102
  • Virginia VillageBorrow it
    1500 South Dahlia Street, Denver, CO, 80222, US
    39.689117 -104.931128
  • WestwoodBorrow it
    1000 South Lowell Boulevard, Denver, CO, 80219, US
    39.698321 -105.034042
  • WoodburyBorrow it
    3265 Federal Boulevard, Denver, CO, 80211, US
    39.763092 -105.025692
Processing Feedback ...