The Resource Bước chân 2 thế hệ 19 : Dương Đình Trí & top hits night, đạo diễn chương trinh, Dương Đình Trí ; giám đó̂c sản xuá̂t, Trang Thảo

Bước chân 2 thế hệ 19 : Dương Đình Trí & top hits night, đạo diễn chương trinh, Dương Đình Trí ; giám đó̂c sản xuá̂t, Trang Thảo

Label
Bước chân 2 thế hệ 19 : Dương Đình Trí & top hits night
Title
Bước chân 2 thế hệ 19
Title remainder
Dương Đình Trí & top hits night
Statement of responsibility
đạo diễn chương trinh, Dương Đình Trí ; giám đó̂c sản xuá̂t, Trang Thảo
Title variation
  • Bước chân hai thế hệ 19
  • Bước chân hai thế hệ mười chín
  • Dương Đình Trí and top hits night
Contributor
Director
Producer
Singer
Subject
Genre
Language
vie
Cataloging source
DPL
Characteristic
videorecording
PerformerNote
Dương Đình Trí and various other performers
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Trang Thảo
  • Dương Đình Trí
  • Mưa Hồng Music Productions (Firm)
http://library.link/vocab/subjectName
  • Popular music
  • Songs, Vietnamese
Target audience
adult
Technique
live action
Label
Bước chân 2 thế hệ 19 : Dương Đình Trí & top hits night, đạo diễn chương trinh, Dương Đình Trí ; giám đó̂c sản xuá̂t, Trang Thảo
Instantiates
Publication
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Disc 1. Liên khúc: Vùng trời bình yên, Một thời đã xa, Dancing all night -- Đừng nhắc chuyện lòng -- Chuyện tình không dĩ vãng -- Mái chèo chèo ngược dòng sông -- Tôi vẫn nhớ -- Phóng sự đặc biệt: Bước chân hai thế hệ "Live in Canada" -- Ngợi ca quê hương em -- Dẫu có lỗi lầm -- Rồi mai tôi đưa em -- Cô thắm về làng -- Gặp nhau làm ngơ -- Duyên kiếp -- Bao giờ em quên -- Tân cổ: Cô láng giềng -- Một cõi đi về -- Khuya nay anh đi rồi -- Về đâu mái tóc người thương
  • Disc 2. Môi tím -- Yêu một mình -- Tình có như không -- Thu ca -- Mùa hè ái ân -- Cafe đắng trở lại -- Anh cứ đi đi -- Cô hàng xóm -- Ai khổ vì ai -- Anh muốn em sống sao -- Nếu có yêu tôi -- Lk. Chỉ có em , Thiên đàng ái ân -- Lk. Cô bé u sầu, Anh number one -- Chỉ còn những mùa nhớ -- Lời tỏ tình ong bướm -- Nắm lấy tay anh -- Không cảm xúc -- Trái tim lầm lỡ -- Lk. Bình minh tình yêu -- Mùa đông thương nhớ -- Bé yêu -- Cuộc tình trong cơn mưa -- Tình là xợi tơ -- Tàu về quê hương -- Về quê cắm câu -- Xuân hạ thu đông vẫn chờ em -- Gió cuốn hoa trôi -- Ông bà anh
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)990311486
  • 1626040
  • (OCoLC)ocn990311486
  • (Pol)1626040
System details
DVD, NTSC
Video recording format
DVD
Label
Bước chân 2 thế hệ 19 : Dương Đình Trí & top hits night, đạo diễn chương trinh, Dương Đình Trí ; giám đó̂c sản xuá̂t, Trang Thảo
Publication
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
  • Disc 1. Liên khúc: Vùng trời bình yên, Một thời đã xa, Dancing all night -- Đừng nhắc chuyện lòng -- Chuyện tình không dĩ vãng -- Mái chèo chèo ngược dòng sông -- Tôi vẫn nhớ -- Phóng sự đặc biệt: Bước chân hai thế hệ "Live in Canada" -- Ngợi ca quê hương em -- Dẫu có lỗi lầm -- Rồi mai tôi đưa em -- Cô thắm về làng -- Gặp nhau làm ngơ -- Duyên kiếp -- Bao giờ em quên -- Tân cổ: Cô láng giềng -- Một cõi đi về -- Khuya nay anh đi rồi -- Về đâu mái tóc người thương
  • Disc 2. Môi tím -- Yêu một mình -- Tình có như không -- Thu ca -- Mùa hè ái ân -- Cafe đắng trở lại -- Anh cứ đi đi -- Cô hàng xóm -- Ai khổ vì ai -- Anh muốn em sống sao -- Nếu có yêu tôi -- Lk. Chỉ có em , Thiên đàng ái ân -- Lk. Cô bé u sầu, Anh number one -- Chỉ còn những mùa nhớ -- Lời tỏ tình ong bướm -- Nắm lấy tay anh -- Không cảm xúc -- Trái tim lầm lỡ -- Lk. Bình minh tình yêu -- Mùa đông thương nhớ -- Bé yêu -- Cuộc tình trong cơn mưa -- Tình là xợi tơ -- Tàu về quê hương -- Về quê cắm câu -- Xuân hạ thu đông vẫn chờ em -- Gió cuốn hoa trôi -- Ông bà anh
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)990311486
  • 1626040
  • (OCoLC)ocn990311486
  • (Pol)1626040
System details
DVD, NTSC
Video recording format
DVD

Library Locations

  • Athmar ParkBorrow it
    1055 S. Tejon Street, Denver, CO, 80223, US
    39.697149 -105.013016
  • Bear ValleyBorrow it
    5171 West Dartmouth Avenue, Denver, CO, 80236, US
    39.656522 -105.051463
  • Blair-Caldwell African American Research LibraryBorrow it
    2401 Welton Street, Denver, CO, 80205, US
    39.752497 -104.981474
  • ByersBorrow it
    675 Santa Fe Drive, Denver, CO, 80204, US
    39.727059 -104.998913
  • Central LibraryBorrow it
    10 West 14th Avenue Parkway, Denver, CO, 80204, US
    39.737125 -104.987572
  • DeckerBorrow it
    1501 South Logan Street, Denver, CO, 80210, US
    39.689059 -104.983206
  • Eugene FieldBorrow it
    810 South University Boulevard, Denver, CO, 80209, US
    39.701755 -104.95898
  • Ford WarrenBorrow it
    2825 High Street, Denver, CO, 80205, US
    39.757418 -104.965353
  • Green Valley RanchBorrow it
    4856 North Andes Court, Denver, CO, 80249, US
    39.78468 -104.766966
  • HadleyBorrow it
    1890 South Grove Street, Denver, CO, 80219, US
    39.68249 -105.025864
  • HampdenBorrow it
    9755 East Girard Avenue, Denver, CO, 80231, US
    39.654622 -104.87478
  • MontbelloBorrow it
    12955 Albrook Drive, Denver, CO, 80239, US
    39.780261 -104.840459
  • Park HillBorrow it
    4705 Montview Boulevard, Denver, CO, 80207, US
    39.747817 -104.932566
  • Pauline RobinsonBorrow it
    5575 E 33rd Ave, Denver, CO, 80207, US
    39.764077 -104.922847
  • Reading RocketsBorrow it
  • Rodolfo "Corky" GonzalesBorrow it
    1498 N. Irving Street, Denver, CO, 80204, US
    39.740111 -105.029694
  • Ross-BarnumBorrow it
    3570 West 1st Avenue, Denver, CO, 80219, US
    39.717957 -105.034543
  • Ross-BroadwayBorrow it
    33 East Bayaud Avenue, Denver, CO, 80209, US
    39.71497 -104.98665
  • Ross-Cherry CreekBorrow it
    305 Milwaukee Street, Denver, CO, 80206, US
    39.721192 -104.952532
  • Ross-University HillsBorrow it
    4310 East Amherst Avenue, Denver, CO, 80222, US
    39.665228 -104.937587
  • Sam GaryBorrow it
    2961 Roslyn Street, Denver, CO, 80238, US
    39.759326 -104.900536
  • Schlessman FamilyBorrow it
    100 Poplar Street, Denver, CO, 80220, US
    39.71867 -104.904314
  • SmileyBorrow it
    4501 West 46th Avenue, Denver, CO, 80212, US
    39.780541 -105.04509
  • Valdez-PerryBorrow it
    4690 Vine St, Denver, CO, 80216, US
    39.78172 -104.962102
  • Virginia VillageBorrow it
    1500 South Dahlia Street, Denver, CO, 80222, US
    39.689117 -104.931128
  • WestwoodBorrow it
    1000 South Lowell Boulevard, Denver, CO, 80219, US
    39.698321 -105.034042
  • WoodburyBorrow it
    3265 Federal Boulevard, Denver, CO, 80211, US
    39.763092 -105.025692
Processing Feedback ...