The Resource Bến mơ : liveshow Đăng Vũ

Bến mơ : liveshow Đăng Vũ

Label
Bến mơ : liveshow Đăng Vũ
Title
Bến mơ
Title remainder
liveshow Đăng Vũ
Title variation
Liveshow Đăng Vũ
Contributor
Distributor
Publisher
Singer
Subject
Genre
Language
vie
Cataloging source
DPL
Characteristic
videorecording
Credits note
Producer, Đăng Vũ ; director, Peter Nguyễn ; editor, Shawn Tran
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Performed by Đăng Vũ and other guest singers
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Đăng Vũ
  • Asia Entertainment, Inc
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://library.link/vocab/subjectName
  • Songs, Vietnamese
  • Songs, Vietnamese
  • United States
Target audience
adult
Technique
live action
Label
Bến mơ : liveshow Đăng Vũ
Instantiates
Publication
Copyright
Note
Title from container
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
  • Lá thư trần thế
  • Trung Chỉnh, Phương Hồng Quế, Đăng Vũ
  • 4.
  • Kể chuyện trong đêm
  • Đăng Vũ, Thiên Trang
  • 5.
  • Kiếp nghèo
  • Đăng Vũ, Thanh Lan
  • 6.
  • Nửa đêm ngoài phố
  • Disc 1:
  • Đăng Vũ, Băng Châu
  • 7.
  • Mấy nhịp cầu tre
  • Đăng Vũ, Lý Ngọc Thu
  • 8.
  • Lk. Xót xa, Thành phố buồn
  • Đăng Vũ, Đặng Thế Luân
  • 9.
  • Yêu một mình
  • Đặng Thế Luân
  • 1.
  • 10.
  • Lk. Ly cafe cuối cùng, Chúng mình 3 đứa
  • Thanh Phong, Đăng Vũ, Đặng Thế Luân
  • 11.
  • Lại nhớ người yêu
  • Tuấn Vũ
  • 12.
  • Thành phố sau lưng
  • Đăng Vũ, Tuấn Vũ
  • 13.
  • Để gió đưa vào lãng quên
  • Đêm trên đỉnh sầu
  • Đăng Vũ
  • 15.
  • Xin làm người xa lạ
  • Trường Văn
  • Phi Khanh
  • 2.
  • Hoa nở về đêm
  • Phương Hồng Quế
  • 3.
  • Quốc Thái
  • 4.
  • Một mình
  • Kim Phụng
  • 5.
  • Đoạn tuyệt
  • Kiêm Lý
  • 6.
  • Mưa đêm ngoại ô
  • Thanh Phong, Thanh Vy
  • Disc 2:
  • 7. Thương hoài ngàn năm
  • Đăng Vũ, Hoàng Anh Thư
  • 8.
  • Anh buồn em thương
  • Đăng Vũ, Phượng Mai
  • 9.
  • Nối lại tình xưa
  • Đăng Vũ, Diễm Ngân
  • 10.
  • Ước mộng đôi ta
  • 1. Hòn vọng phu 1, 2, 3
  • Đăng Vũ, Ngọc Lan
  • 11.
  • Bức tâm thư
  • Đăng Vũ, Kim Ngân
  • 12.
  • Đêm đông
  • Đăng Vũ
  • 13.
  • Vùng lá me bay
  • Đăng Vũ
  • Đăng Vũ
  • 14.
  • Thôi
  • Đăng Vũ
  • Finale
  • 2.
  • Hài kịch Duyên phận
  • Gia Bảo, Bảo Lộc, Hồng Loan
  • 3.
  • Nếu một ngày
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)1021209643
  • 1715887
  • (OCoLC)on1021209643
  • (Pol)1715887
Video recording format
DVD
Label
Bến mơ : liveshow Đăng Vũ
Publication
Copyright
Note
Title from container
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
  • Lá thư trần thế
  • Trung Chỉnh, Phương Hồng Quế, Đăng Vũ
  • 4.
  • Kể chuyện trong đêm
  • Đăng Vũ, Thiên Trang
  • 5.
  • Kiếp nghèo
  • Đăng Vũ, Thanh Lan
  • 6.
  • Nửa đêm ngoài phố
  • Disc 1:
  • Đăng Vũ, Băng Châu
  • 7.
  • Mấy nhịp cầu tre
  • Đăng Vũ, Lý Ngọc Thu
  • 8.
  • Lk. Xót xa, Thành phố buồn
  • Đăng Vũ, Đặng Thế Luân
  • 9.
  • Yêu một mình
  • Đặng Thế Luân
  • 1.
  • 10.
  • Lk. Ly cafe cuối cùng, Chúng mình 3 đứa
  • Thanh Phong, Đăng Vũ, Đặng Thế Luân
  • 11.
  • Lại nhớ người yêu
  • Tuấn Vũ
  • 12.
  • Thành phố sau lưng
  • Đăng Vũ, Tuấn Vũ
  • 13.
  • Để gió đưa vào lãng quên
  • Đêm trên đỉnh sầu
  • Đăng Vũ
  • 15.
  • Xin làm người xa lạ
  • Trường Văn
  • Phi Khanh
  • 2.
  • Hoa nở về đêm
  • Phương Hồng Quế
  • 3.
  • Quốc Thái
  • 4.
  • Một mình
  • Kim Phụng
  • 5.
  • Đoạn tuyệt
  • Kiêm Lý
  • 6.
  • Mưa đêm ngoại ô
  • Thanh Phong, Thanh Vy
  • Disc 2:
  • 7. Thương hoài ngàn năm
  • Đăng Vũ, Hoàng Anh Thư
  • 8.
  • Anh buồn em thương
  • Đăng Vũ, Phượng Mai
  • 9.
  • Nối lại tình xưa
  • Đăng Vũ, Diễm Ngân
  • 10.
  • Ước mộng đôi ta
  • 1. Hòn vọng phu 1, 2, 3
  • Đăng Vũ, Ngọc Lan
  • 11.
  • Bức tâm thư
  • Đăng Vũ, Kim Ngân
  • 12.
  • Đêm đông
  • Đăng Vũ
  • 13.
  • Vùng lá me bay
  • Đăng Vũ
  • Đăng Vũ
  • 14.
  • Thôi
  • Đăng Vũ
  • Finale
  • 2.
  • Hài kịch Duyên phận
  • Gia Bảo, Bảo Lộc, Hồng Loan
  • 3.
  • Nếu một ngày
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)1021209643
  • 1715887
  • (OCoLC)on1021209643
  • (Pol)1715887
Video recording format
DVD

Library Locations

  • Athmar ParkBorrow it
    1055 S. Tejon Street, Denver, CO, 80223, US
    39.697149 -105.013016
  • Bear ValleyBorrow it
    5171 West Dartmouth Avenue, Denver, CO, 80236, US
    39.656522 -105.051463
  • Blair-Caldwell African American Research LibraryBorrow it
    2401 Welton Street, Denver, CO, 80205, US
    39.752497 -104.981474
  • ByersBorrow it
    675 Santa Fe Drive, Denver, CO, 80204, US
    39.727059 -104.998913
  • Central LibraryBorrow it
    10 West 14th Avenue Parkway, Denver, CO, 80204, US
    39.737125 -104.987572
  • DeckerBorrow it
    1501 South Logan Street, Denver, CO, 80210, US
    39.689059 -104.983206
  • Eugene FieldBorrow it
    810 South University Boulevard, Denver, CO, 80209, US
    39.701755 -104.95898
  • Ford WarrenBorrow it
    2825 High Street, Denver, CO, 80205, US
    39.757418 -104.965353
  • Green Valley RanchBorrow it
    4856 North Andes Court, Denver, CO, 80249, US
    39.78468 -104.766966
  • HadleyBorrow it
    1890 South Grove Street, Denver, CO, 80219, US
    39.68249 -105.025864
  • HampdenBorrow it
    9755 East Girard Avenue, Denver, CO, 80231, US
    39.654622 -104.87478
  • MontbelloBorrow it
    12955 Albrook Drive, Denver, CO, 80239, US
    39.780261 -104.840459
  • Park HillBorrow it
    4705 Montview Boulevard, Denver, CO, 80207, US
    39.747817 -104.932566
  • Pauline RobinsonBorrow it
    5575 E 33rd Ave, Denver, CO, 80207, US
    39.764077 -104.922847
  • Reading RocketsBorrow it
  • Rodolfo "Corky" GonzalesBorrow it
    1498 N. Irving Street, Denver, CO, 80204, US
    39.740111 -105.029694
  • Ross-BarnumBorrow it
    3570 West 1st Avenue, Denver, CO, 80219, US
    39.717957 -105.034543
  • Ross-BroadwayBorrow it
    33 East Bayaud Avenue, Denver, CO, 80209, US
    39.71497 -104.98665
  • Ross-Cherry CreekBorrow it
    305 Milwaukee Street, Denver, CO, 80206, US
    39.721192 -104.952532
  • Ross-University HillsBorrow it
    4310 East Amherst Avenue, Denver, CO, 80222, US
    39.665228 -104.937587
  • Sam GaryBorrow it
    2961 Roslyn Street, Denver, CO, 80238, US
    39.759326 -104.900536
  • Schlessman FamilyBorrow it
    100 Poplar Street, Denver, CO, 80220, US
    39.71867 -104.904314
  • SmileyBorrow it
    4501 West 46th Avenue, Denver, CO, 80212, US
    39.780541 -105.04509
  • Valdez-PerryBorrow it
    4690 Vine St, Denver, CO, 80216, US
    39.78172 -104.962102
  • Virginia VillageBorrow it
    1500 South Dahlia Street, Denver, CO, 80222, US
    39.689117 -104.931128
  • WestwoodBorrow it
    1000 South Lowell Boulevard, Denver, CO, 80219, US
    39.698321 -105.034042
  • WoodburyBorrow it
    3265 Federal Boulevard, Denver, CO, 80211, US
    39.763092 -105.025692
Processing Feedback ...