The Resource Ca nhạc nụ cười thời trang, director, Brian E. Crance, (videorecording)

Ca nhạc nụ cười thời trang, director, Brian E. Crance, (videorecording)

Label
Ca nhạc nụ cười thời trang
Title
Ca nhạc nụ cười thời trang
Statement of responsibility
director, Brian E. Crance
Contributor
Subject
Genre
Language
  • vie
  • eng
  • vie
Summary
A live show of songs, dance and stand-up comedy performed by various performers
Member of
Cataloging source
DPL
Characteristic
videorecording
Credits note
Executive producers, Calvin Thanh Nguyen ; lighting designer, Donalson Cooper, Blair Matthey
Language note
In Vietnamese ; with some songs in English
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
MFC Media
Runtime
300
http://library.link/vocab/subjectName
  • Popular music
  • Songs, Vietnamese
  • Songs, English
  • Stand-up comedy
Target audience
general
Technique
live action
Label
Ca nhạc nụ cười thời trang, director, Brian E. Crance, (videorecording)
Instantiates
Publication
Color
multicolored
Configuration of playback channels
stereophonic
Contents
Mờ màn chương trình -- Tình -- Ở hai đầu nỗi nhớ -- I who have nothing -- Vô tình -- Một lấn dang dở -- Gục ngã vì yêu -- Múa: Ngắm mình dưới trăng -- Duyên sồ cam ca -- Tiểu phẩm: Mua nhà -- Luôn cần có nhau -- Đành như thế thôi -- Thời trang áo dài -- Phỏng vấn -- Em! number one -- Disc 2: Mơ một hạnh phúc -- Quên đi tình yêu -- Đà lat hoàng hôn -- Dù chỉ là giấc mơ thôi -- Sưa ma giông -- Và con tim đã vui trở lại -- Nếu em không phải một giấc mơ -- Mambo -- Duyên kiếp -- Thời trang dạ hội -- Một mai em đi -- Nõi buồn gác trọ -- Tiều phẩm: Chuyện công viên -- Hold me tonight -- Hậu trường sân khấu
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn426513672
  • (OCoLC)426513672
System details
DVD, Dolby digital, 5.1 surround
Video recording format
DVD
Label
Ca nhạc nụ cười thời trang, director, Brian E. Crance, (videorecording)
Publication
Color
multicolored
Configuration of playback channels
stereophonic
Contents
Mờ màn chương trình -- Tình -- Ở hai đầu nỗi nhớ -- I who have nothing -- Vô tình -- Một lấn dang dở -- Gục ngã vì yêu -- Múa: Ngắm mình dưới trăng -- Duyên sồ cam ca -- Tiểu phẩm: Mua nhà -- Luôn cần có nhau -- Đành như thế thôi -- Thời trang áo dài -- Phỏng vấn -- Em! number one -- Disc 2: Mơ một hạnh phúc -- Quên đi tình yêu -- Đà lat hoàng hôn -- Dù chỉ là giấc mơ thôi -- Sưa ma giông -- Và con tim đã vui trở lại -- Nếu em không phải một giấc mơ -- Mambo -- Duyên kiếp -- Thời trang dạ hội -- Một mai em đi -- Nõi buồn gác trọ -- Tiều phẩm: Chuyện công viên -- Hold me tonight -- Hậu trường sân khấu
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sd., col.
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • ocn426513672
  • (OCoLC)426513672
System details
DVD, Dolby digital, 5.1 surround
Video recording format
DVD

Library Locations

  • Athmar ParkBorrow it
    1055 S. Tejon Street, Denver, CO, 80223, US
    39.697149 -105.013016
  • Bear ValleyBorrow it
    5171 West Dartmouth Avenue, Denver, CO, 80236, US
    39.656522 -105.051463
  • Blair-Caldwell African American Research LibraryBorrow it
    2401 Welton Street, Denver, CO, 80205, US
    39.752497 -104.981474
  • ByersBorrow it
    675 Santa Fe Drive, Denver, CO, 80204, US
    39.727059 -104.998913
  • Central LibraryBorrow it
    10 West 14th Avenue Parkway, Denver, CO, 80204, US
    39.737125 -104.987572
  • DeckerBorrow it
    1501 South Logan Street, Denver, CO, 80210, US
    39.689059 -104.983206
  • Eugene FieldBorrow it
    810 South University Boulevard, Denver, CO, 80209, US
    39.701755 -104.95898
  • Ford WarrenBorrow it
    2825 High Street, Denver, CO, 80205, US
    39.757418 -104.965353
  • Green Valley RanchBorrow it
    4856 North Andes Court, Denver, CO, 80249, US
    39.78468 -104.766966
  • HadleyBorrow it
    1890 South Grove Street, Denver, CO, 80219, US
    39.68249 -105.025864
  • HampdenBorrow it
    9755 East Girard Avenue, Denver, CO, 80231, US
    39.654622 -104.87478
  • MontbelloBorrow it
    12955 Albrook Drive, Denver, CO, 80239, US
    39.780261 -104.840459
  • Park HillBorrow it
    4705 Montview Boulevard, Denver, CO, 80207, US
    39.747817 -104.932566
  • Pauline RobinsonBorrow it
    5575 E 33rd Ave, Denver, CO, 80207, US
    39.764077 -104.922847
  • Reading RocketsBorrow it
  • Rodolfo "Corky" GonzalesBorrow it
    1498 N. Irving Street, Denver, CO, 80204, US
    39.740111 -105.029694
  • Ross-BarnumBorrow it
    3570 West 1st Avenue, Denver, CO, 80219, US
    39.717957 -105.034543
  • Ross-BroadwayBorrow it
    33 East Bayaud Avenue, Denver, CO, 80209, US
    39.71497 -104.98665
  • Ross-Cherry CreekBorrow it
    305 Milwaukee Street, Denver, CO, 80206, US
    39.721192 -104.952532
  • Ross-University HillsBorrow it
    4310 East Amherst Avenue, Denver, CO, 80222, US
    39.665228 -104.937587
  • Sam GaryBorrow it
    2961 Roslyn Street, Denver, CO, 80238, US
    39.759326 -104.900536
  • Schlessman FamilyBorrow it
    100 Poplar Street, Denver, CO, 80220, US
    39.71867 -104.904314
  • SmileyBorrow it
    4501 West 46th Avenue, Denver, CO, 80212, US
    39.780541 -105.04509
  • Valdez-PerryBorrow it
    4690 Vine St, Denver, CO, 80216, US
    39.78172 -104.962102
  • Virginia VillageBorrow it
    1500 South Dahlia Street, Denver, CO, 80222, US
    39.689117 -104.931128
  • WestwoodBorrow it
    1000 South Lowell Boulevard, Denver, CO, 80219, US
    39.698321 -105.034042
  • WoodburyBorrow it
    3265 Federal Boulevard, Denver, CO, 80211, US
    39.763092 -105.025692
Processing Feedback ...