The Resource Dáng xuân, sản xuất & phát hành, Do Thanh Entertainment ; executive producer, Do Thanh

Dáng xuân, sản xuất & phát hành, Do Thanh Entertainment ; executive producer, Do Thanh

Label
Dáng xuân
Title
Dáng xuân
Statement of responsibility
sản xuất & phát hành, Do Thanh Entertainment ; executive producer, Do Thanh
Contributor
Distributor
Producer
Subject
Genre
Language
vie
Summary
Live music show to celebrate Vietnamese New Year
Cataloging source
DPL
Characteristic
videorecording
Language note
In Vietnamese
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
Đỗ Thanh Entertainment (Firm)
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
Target audience
adult
Technique
live action
Label
Dáng xuân, sản xuất & phát hành, Do Thanh Entertainment ; executive producer, Do Thanh
Instantiates
Distribution
Copyright
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
  • Mạnh Quân
  • 4.
  • Khúc giao thừa
  • Bon Nguyễn
  • 5.
  • Tình yêu tuyệt vời
  • Đỗ Tiên Dung
  • 6.
  • Em đã thấy mùa xuân chưa
  • Duy Thành
  • Disc 1:
  • 7.
  • Hoa đào năm trước
  • Phương Mỹ Hạnh
  • 8.
  • Phần thi áo tắm
  • 9.
  • Khúc ca mừng xuân
  • Quốc Dương
  • 10.
  • Bàn đào tiên nữ
  • 1.
  • Triệu Mỹ Ngân
  • 11.
  • Đêm tàn bến ngự
  • Hoài Nam
  • 12.
  • Cố đô yêu dấu
  • Thiên Trang
  • 13.
  • Chiều xuân xa nhà
  • Ngọc Châu
  • Nắng có còn xuân
  • 14.
  • Bên em mùa xuân
  • Sang Vũ
  • 15.
  • Câu chuyện đầu năm
  • Thảo Lâm
  • 16.
  • Mẹ con đã về
  • Mạnh Quân
  • 17.
  • Thúy Hằng
  • Gái xuân
  • Hải Âu
  • 18.
  • Lk. Gangnam style
  • Hwang Min Woo
  • 19.
  • Phần thi trang phục dạ hội
  • 2.
  • Phần trình diễn áo dài
  • 3.
  • Khúc xuân yêu đời
  • Phải lòng con gái bến tre
  • Bích Thảo & Dương Bửu Trung
  • 4.
  • Xin trả cho em
  • Trường Văn & Thái Ngọc Hà
  • 5.
  • Lk. Em đi trên cỏ non
  • Hoàng Thanh, Thảo Sương, Tô Huân Vũ
  • 6.
  • Mùa xuân đầu tiên
  • Disc 2:
  • Mai Vy
  • 7.
  • Phần thi ứng sử
  • 8.
  • Đón xuân
  • Andy Christ
  • 9.
  • Xuân trên đất khách
  • Hoàng Lan
  • 10.
  • 1.
  • Căn nhà ngoại ô
  • Trường Văn
  • 11.
  • Một tình yêu
  • Hoàng Hiệp
  • 12.
  • Em về là với người
  • Hoàng Tâm
  • 13.
  • Nếu có một khoảng cách
  • Xuân yêu thương
  • Tân Hy Khánh
  • 14.
  • Nỗi buồn mẹ tôi
  • Mai Thanh Thúy
  • 15.
  • Sóc sờ bai sóc trăng
  • Thanh Tâm
  • 16.
  • Công bố kết quả final
  • Mỹ Hạnh
  • 2.
  • Người bạn tình xưa
  • Thái Ngọc Hà
  • 3.
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)1023033324
  • 1724681
  • (OCoLC)on1023033324
  • (Pol)1724681
System details
DVD, NTSC, region 1 or all regions, wide screen (16:9 or 1.77:1)
Video recording format
DVD
Label
Dáng xuân, sản xuất & phát hành, Do Thanh Entertainment ; executive producer, Do Thanh
Distribution
Copyright
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
  • Mạnh Quân
  • 4.
  • Khúc giao thừa
  • Bon Nguyễn
  • 5.
  • Tình yêu tuyệt vời
  • Đỗ Tiên Dung
  • 6.
  • Em đã thấy mùa xuân chưa
  • Duy Thành
  • Disc 1:
  • 7.
  • Hoa đào năm trước
  • Phương Mỹ Hạnh
  • 8.
  • Phần thi áo tắm
  • 9.
  • Khúc ca mừng xuân
  • Quốc Dương
  • 10.
  • Bàn đào tiên nữ
  • 1.
  • Triệu Mỹ Ngân
  • 11.
  • Đêm tàn bến ngự
  • Hoài Nam
  • 12.
  • Cố đô yêu dấu
  • Thiên Trang
  • 13.
  • Chiều xuân xa nhà
  • Ngọc Châu
  • Nắng có còn xuân
  • 14.
  • Bên em mùa xuân
  • Sang Vũ
  • 15.
  • Câu chuyện đầu năm
  • Thảo Lâm
  • 16.
  • Mẹ con đã về
  • Mạnh Quân
  • 17.
  • Thúy Hằng
  • Gái xuân
  • Hải Âu
  • 18.
  • Lk. Gangnam style
  • Hwang Min Woo
  • 19.
  • Phần thi trang phục dạ hội
  • 2.
  • Phần trình diễn áo dài
  • 3.
  • Khúc xuân yêu đời
  • Phải lòng con gái bến tre
  • Bích Thảo & Dương Bửu Trung
  • 4.
  • Xin trả cho em
  • Trường Văn & Thái Ngọc Hà
  • 5.
  • Lk. Em đi trên cỏ non
  • Hoàng Thanh, Thảo Sương, Tô Huân Vũ
  • 6.
  • Mùa xuân đầu tiên
  • Disc 2:
  • Mai Vy
  • 7.
  • Phần thi ứng sử
  • 8.
  • Đón xuân
  • Andy Christ
  • 9.
  • Xuân trên đất khách
  • Hoàng Lan
  • 10.
  • 1.
  • Căn nhà ngoại ô
  • Trường Văn
  • 11.
  • Một tình yêu
  • Hoàng Hiệp
  • 12.
  • Em về là với người
  • Hoàng Tâm
  • 13.
  • Nếu có một khoảng cách
  • Xuân yêu thương
  • Tân Hy Khánh
  • 14.
  • Nỗi buồn mẹ tôi
  • Mai Thanh Thúy
  • 15.
  • Sóc sờ bai sóc trăng
  • Thanh Tâm
  • 16.
  • Công bố kết quả final
  • Mỹ Hạnh
  • 2.
  • Người bạn tình xưa
  • Thái Ngọc Hà
  • 3.
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)1023033324
  • 1724681
  • (OCoLC)on1023033324
  • (Pol)1724681
System details
DVD, NTSC, region 1 or all regions, wide screen (16:9 or 1.77:1)
Video recording format
DVD

Library Locations

  • Athmar ParkBorrow it
    1055 S. Tejon Street, Denver, CO, 80223, US
    39.697149 -105.013016
  • Bear ValleyBorrow it
    5171 West Dartmouth Avenue, Denver, CO, 80236, US
    39.656522 -105.051463
  • Blair-Caldwell African American Research LibraryBorrow it
    2401 Welton Street, Denver, CO, 80205, US
    39.752497 -104.981474
  • ByersBorrow it
    675 Santa Fe Drive, Denver, CO, 80204, US
    39.727059 -104.998913
  • Central LibraryBorrow it
    10 West 14th Avenue Parkway, Denver, CO, 80204, US
    39.737125 -104.987572
  • DeckerBorrow it
    1501 South Logan Street, Denver, CO, 80210, US
    39.689059 -104.983206
  • Eugene FieldBorrow it
    810 South University Boulevard, Denver, CO, 80209, US
    39.701755 -104.95898
  • Ford WarrenBorrow it
    2825 High Street, Denver, CO, 80205, US
    39.757418 -104.965353
  • Green Valley RanchBorrow it
    4856 North Andes Court, Denver, CO, 80249, US
    39.78468 -104.766966
  • HadleyBorrow it
    1890 South Grove Street, Denver, CO, 80219, US
    39.68249 -105.025864
  • HampdenBorrow it
    9755 East Girard Avenue, Denver, CO, 80231, US
    39.654622 -104.87478
  • MontbelloBorrow it
    12955 Albrook Drive, Denver, CO, 80239, US
    39.780261 -104.840459
  • Park HillBorrow it
    4705 Montview Boulevard, Denver, CO, 80207, US
    39.747817 -104.932566
  • Pauline RobinsonBorrow it
    5575 E 33rd Ave, Denver, CO, 80207, US
    39.764077 -104.922847
  • Reading RocketsBorrow it
  • Rodolfo "Corky" GonzalesBorrow it
    1498 N. Irving Street, Denver, CO, 80204, US
    39.740111 -105.029694
  • Ross-BarnumBorrow it
    3570 West 1st Avenue, Denver, CO, 80219, US
    39.717957 -105.034543
  • Ross-BroadwayBorrow it
    33 East Bayaud Avenue, Denver, CO, 80209, US
    39.71497 -104.98665
  • Ross-Cherry CreekBorrow it
    305 Milwaukee Street, Denver, CO, 80206, US
    39.721192 -104.952532
  • Ross-University HillsBorrow it
    4310 East Amherst Avenue, Denver, CO, 80222, US
    39.665228 -104.937587
  • Sam GaryBorrow it
    2961 Roslyn Street, Denver, CO, 80238, US
    39.759326 -104.900536
  • Schlessman FamilyBorrow it
    100 Poplar Street, Denver, CO, 80220, US
    39.71867 -104.904314
  • SmileyBorrow it
    4501 West 46th Avenue, Denver, CO, 80212, US
    39.780541 -105.04509
  • Valdez-PerryBorrow it
    4690 Vine St, Denver, CO, 80216, US
    39.78172 -104.962102
  • Virginia VillageBorrow it
    1500 South Dahlia Street, Denver, CO, 80222, US
    39.689117 -104.931128
  • WestwoodBorrow it
    1000 South Lowell Boulevard, Denver, CO, 80219, US
    39.698321 -105.034042
  • WoodburyBorrow it
    3265 Federal Boulevard, Denver, CO, 80211, US
    39.763092 -105.025692
Processing Feedback ...