The Resource Những đứa con vong quốc

Những đứa con vong quốc

Label
Những đứa con vong quốc
Title
Những đứa con vong quốc
Title variation
Children of the lost nation
Subject
Genre
Language
vie
Cataloging source
ORX
Characteristic
videorecording
http://library.link/vocab/subjectName
  • Vietnamese diaspora
  • Songs, Vietnamese
Target audience
adult
Technique
live action
Label
Những đứa con vong quốc
Instantiates
Publication
Copyright
Accompanying material
2 audio discs
Carrier category
  • videodisc
  • audio disc
Carrier category code
  • vd
  • sd
Carrier MARC source
  • rdacarrier
  • rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
  • Disc 1: Người di tản buồn / Diễm Liên -- Saigon niềm nhớ không tên / Nguyên Khang -- Căn gác lưu đày / Thế Sơn -- Cõi buồn / Mai Thanh Sưn -- Tôi muốn làm cánh chim trời / Sỹ Đan -- Mưa Saigon còn buồn không em / Hồ Hoàng Yến -- Quê hương bỏ lại / Huỳnh Phi Tiễn -- Đêm chôn dầu vượt biển / Ngọc Minh -- Người ở lạ đưa đò / Nhật Lâm -- Lời kinh đêm / Thương Linh -- Sirens / Teresa Mai -- Kịch : Giờ con ở đâu -- Xác em nay ở phương nào / Ngọc Đan Thanh
  • Disc 2: Chiều tây đô / Hoàng Sỹ Phú -- Một chút quà cho quê hương / Y Phương -- Cái cò / Mỹ Huyền -- Lưu đày / Quốc Khanh -- Nhớ mẹ / Lâm Nhật Tiến -- Đêm nhớ về Saigon / Thiên Kim -- Chuyện tình người chiến binh / Băng Tâm -- Chuyện giàn thiên lý 2 / Huỳnh Phi Tiễn & Hoàng Thục Linh -- Trả lại cho dân / Nguyên Khang, Đoàn Phi, Quốc Khanh & Mai Thanh Sơn -- Nhân danh Việt Nam / Đoàn Phi -- Con đường xưa em đi / Hoàng Thục Linh -- Việt Nam niềm nhớ / Hợp ca
Dimensions
4 3/4 in. +
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
2 videodiscs
Media category
  • video
  • audio
Media MARC source
  • rdamedia
  • rdamedia
Media type code
  • v
  • s
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)987459949
  • 1620071
  • (OCoLC)ocn987459949
  • (Pol)1620071
System details
DVD
Video recording format
DVD
Label
Những đứa con vong quốc
Publication
Copyright
Accompanying material
2 audio discs
Carrier category
  • videodisc
  • audio disc
Carrier category code
  • vd
  • sd
Carrier MARC source
  • rdacarrier
  • rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
  • Disc 1: Người di tản buồn / Diễm Liên -- Saigon niềm nhớ không tên / Nguyên Khang -- Căn gác lưu đày / Thế Sơn -- Cõi buồn / Mai Thanh Sưn -- Tôi muốn làm cánh chim trời / Sỹ Đan -- Mưa Saigon còn buồn không em / Hồ Hoàng Yến -- Quê hương bỏ lại / Huỳnh Phi Tiễn -- Đêm chôn dầu vượt biển / Ngọc Minh -- Người ở lạ đưa đò / Nhật Lâm -- Lời kinh đêm / Thương Linh -- Sirens / Teresa Mai -- Kịch : Giờ con ở đâu -- Xác em nay ở phương nào / Ngọc Đan Thanh
  • Disc 2: Chiều tây đô / Hoàng Sỹ Phú -- Một chút quà cho quê hương / Y Phương -- Cái cò / Mỹ Huyền -- Lưu đày / Quốc Khanh -- Nhớ mẹ / Lâm Nhật Tiến -- Đêm nhớ về Saigon / Thiên Kim -- Chuyện tình người chiến binh / Băng Tâm -- Chuyện giàn thiên lý 2 / Huỳnh Phi Tiễn & Hoàng Thục Linh -- Trả lại cho dân / Nguyên Khang, Đoàn Phi, Quốc Khanh & Mai Thanh Sơn -- Nhân danh Việt Nam / Đoàn Phi -- Con đường xưa em đi / Hoàng Thục Linh -- Việt Nam niềm nhớ / Hợp ca
Dimensions
4 3/4 in. +
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
2 videodiscs
Media category
  • video
  • audio
Media MARC source
  • rdamedia
  • rdamedia
Media type code
  • v
  • s
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)987459949
  • 1620071
  • (OCoLC)ocn987459949
  • (Pol)1620071
System details
DVD
Video recording format
DVD

Library Locations

  • Athmar ParkBorrow it
    1055 S. Tejon Street, Denver, CO, 80223, US
    39.697149 -105.013016
  • Bear ValleyBorrow it
    5171 West Dartmouth Avenue, Denver, CO, 80236, US
    39.656522 -105.051463
  • Blair-Caldwell African American Research LibraryBorrow it
    2401 Welton Street, Denver, CO, 80205, US
    39.752497 -104.981474
  • ByersBorrow it
    675 Santa Fe Drive, Denver, CO, 80204, US
    39.727059 -104.998913
  • Central LibraryBorrow it
    10 West 14th Avenue Parkway, Denver, CO, 80204, US
    39.737125 -104.987572
  • DeckerBorrow it
    1501 South Logan Street, Denver, CO, 80210, US
    39.689059 -104.983206
  • Eugene FieldBorrow it
    810 South University Boulevard, Denver, CO, 80209, US
    39.701755 -104.95898
  • Ford WarrenBorrow it
    2825 High Street, Denver, CO, 80205, US
    39.757418 -104.965353
  • Green Valley RanchBorrow it
    4856 North Andes Court, Denver, CO, 80249, US
    39.78468 -104.766966
  • HadleyBorrow it
    1890 South Grove Street, Denver, CO, 80219, US
    39.68249 -105.025864
  • HampdenBorrow it
    9755 East Girard Avenue, Denver, CO, 80231, US
    39.654622 -104.87478
  • MontbelloBorrow it
    12955 Albrook Drive, Denver, CO, 80239, US
    39.780261 -104.840459
  • Park HillBorrow it
    4705 Montview Boulevard, Denver, CO, 80207, US
    39.747817 -104.932566
  • Pauline RobinsonBorrow it
    5575 E 33rd Ave, Denver, CO, 80207, US
    39.764077 -104.922847
  • Reading RocketsBorrow it
  • Rodolfo "Corky" GonzalesBorrow it
    1498 N. Irving Street, Denver, CO, 80204, US
    39.740111 -105.029694
  • Ross-BarnumBorrow it
    3570 West 1st Avenue, Denver, CO, 80219, US
    39.717957 -105.034543
  • Ross-BroadwayBorrow it
    33 East Bayaud Avenue, Denver, CO, 80209, US
    39.71497 -104.98665
  • Ross-Cherry CreekBorrow it
    305 Milwaukee Street, Denver, CO, 80206, US
    39.721192 -104.952532
  • Ross-University HillsBorrow it
    4310 East Amherst Avenue, Denver, CO, 80222, US
    39.665228 -104.937587
  • Sam GaryBorrow it
    2961 Roslyn Street, Denver, CO, 80238, US
    39.759326 -104.900536
  • Schlessman FamilyBorrow it
    100 Poplar Street, Denver, CO, 80220, US
    39.71867 -104.904314
  • SmileyBorrow it
    4501 West 46th Avenue, Denver, CO, 80212, US
    39.780541 -105.04509
  • Valdez-PerryBorrow it
    4690 Vine St, Denver, CO, 80216, US
    39.78172 -104.962102
  • Virginia VillageBorrow it
    1500 South Dahlia Street, Denver, CO, 80222, US
    39.689117 -104.931128
  • WestwoodBorrow it
    1000 South Lowell Boulevard, Denver, CO, 80219, US
    39.698321 -105.034042
  • WoodburyBorrow it
    3265 Federal Boulevard, Denver, CO, 80211, US
    39.763092 -105.025692
Processing Feedback ...