The Resource Paris by night, 19 : Phạm Duy, tác phẩm và con người, executive producers, Marie Tô, Paul Huynh ; director, Richard Valverde

Paris by night, 19 : Phạm Duy, tác phẩm và con người, executive producers, Marie Tô, Paul Huynh ; director, Richard Valverde

Label
Paris by night, 19 : Phạm Duy, tác phẩm và con người
Title
Paris by night
Title number
19 : Phạm Duy, tác phẩm và con người
Statement of responsibility
executive producers, Marie Tô, Paul Huynh ; director, Richard Valverde
Title variation
  • Phạm Duy, tác phẩm và con người
  • Tác phẩm và con người, Phạm Duy
Contributor
Director
Host
Production company
Subject
Genre
Language
vie
Summary
Presentation of songs written by Phạm Duy by different performers with interviews of the composer by Đỗ Văn
Member of
Cataloging source
DPL
Characteristic
videorecording
http://bibfra.me/vocab/lite/collectionName
Paris By Night (Television program)
http://bibfra.me/vocab/relation/executiveproducer
  • tkWQJS8kn2E
  • 6OpmsAL5WC0
Intended audience
MPAA rating: Not rated
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
MC: Đỗ Văn
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Đỗ, Văn
  • Tô, Marie
  • Huynh, Paul
  • Valverde, Richard
  • Thúy Nga (Firm)
http://library.link/vocab/subjectName
  • Phạm Duy
  • Songs, Vietnamese
  • Popular music
  • Popular music
  • Songs, Vietnamese
  • United States
  • Vietnam
Target audience
adult
Technique
live action
Label
Paris by night, 19 : Phạm Duy, tác phẩm và con người, executive producers, Marie Tô, Paul Huynh ; director, Richard Valverde
Instantiates
Publication
Note
Title from container
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
Phần mở đầu -- Bên cầu biên giới (Phi Khanh) -- Nhớ người thương binh (Như Mai) -- Áo anh sứt chỉ đường tà (Elving Phương) -- Kỷ niệm (Ý Lan) -- Chuyện tình buồn, Ngàn năm vẫn không quên (Duy Quang) -- Ngậm ngùi (Lệ Quyên) -- Tiễn em (Tuấn Ngọc) -- Mùa thu chết (Anh Khoa) -- Nghìn trùng xa cách (Thái Hiền) -- Trả lại em yêu, Con đường tình ta đi (Ái Vân, Duy Quang) -- Giọt mưa trên lá (Dalena) -- Tuổi ngọc (Thái Thảo) -- Em hiền như ma soeur (Don Hồ) -- Đi đâu cho thiếp theo cùng (Hương Lan) -- Vợ chồng quê (Ái Vân, Elvis Phương) -- Tình hoài hương (Thái Thanh) -- Việt Nam, Việt Nam (Hợp ca)
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc (DVD)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)960458327
  • 1528587
  • (OCoLC)ocn960458327
  • (Pol)1528587
System details
DVD
Video recording format
DVD
Label
Paris by night, 19 : Phạm Duy, tác phẩm và con người, executive producers, Marie Tô, Paul Huynh ; director, Richard Valverde
Publication
Note
Title from container
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
Phần mở đầu -- Bên cầu biên giới (Phi Khanh) -- Nhớ người thương binh (Như Mai) -- Áo anh sứt chỉ đường tà (Elving Phương) -- Kỷ niệm (Ý Lan) -- Chuyện tình buồn, Ngàn năm vẫn không quên (Duy Quang) -- Ngậm ngùi (Lệ Quyên) -- Tiễn em (Tuấn Ngọc) -- Mùa thu chết (Anh Khoa) -- Nghìn trùng xa cách (Thái Hiền) -- Trả lại em yêu, Con đường tình ta đi (Ái Vân, Duy Quang) -- Giọt mưa trên lá (Dalena) -- Tuổi ngọc (Thái Thảo) -- Em hiền như ma soeur (Don Hồ) -- Đi đâu cho thiếp theo cùng (Hương Lan) -- Vợ chồng quê (Ái Vân, Elvis Phương) -- Tình hoài hương (Thái Thanh) -- Việt Nam, Việt Nam (Hợp ca)
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
1 videodisc (DVD)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)960458327
  • 1528587
  • (OCoLC)ocn960458327
  • (Pol)1528587
System details
DVD
Video recording format
DVD

Library Locations

  • Athmar ParkBorrow it
    1055 S. Tejon Street, Denver, CO, 80223, US
    39.697149 -105.013016
  • Bear ValleyBorrow it
    5171 West Dartmouth Avenue, Denver, CO, 80236, US
    39.656522 -105.051463
  • Blair-Caldwell African American Research LibraryBorrow it
    2401 Welton Street, Denver, CO, 80205, US
    39.752497 -104.981474
  • ByersBorrow it
    675 Santa Fe Drive, Denver, CO, 80204, US
    39.727059 -104.998913
  • Central LibraryBorrow it
    10 West 14th Avenue Parkway, Denver, CO, 80204, US
    39.737125 -104.987572
  • DeckerBorrow it
    1501 South Logan Street, Denver, CO, 80210, US
    39.689059 -104.983206
  • Eugene FieldBorrow it
    810 South University Boulevard, Denver, CO, 80209, US
    39.701755 -104.95898
  • Ford WarrenBorrow it
    2825 High Street, Denver, CO, 80205, US
    39.757418 -104.965353
  • Green Valley RanchBorrow it
    4856 North Andes Court, Denver, CO, 80249, US
    39.78468 -104.766966
  • HadleyBorrow it
    1890 South Grove Street, Denver, CO, 80219, US
    39.68249 -105.025864
  • HampdenBorrow it
    9755 East Girard Avenue, Denver, CO, 80231, US
    39.654622 -104.87478
  • MontbelloBorrow it
    12955 Albrook Drive, Denver, CO, 80239, US
    39.780261 -104.840459
  • Park HillBorrow it
    4705 Montview Boulevard, Denver, CO, 80207, US
    39.747817 -104.932566
  • Pauline RobinsonBorrow it
    5575 E 33rd Ave, Denver, CO, 80207, US
    39.764077 -104.922847
  • Reading RocketsBorrow it
  • Rodolfo "Corky" GonzalesBorrow it
    1498 N. Irving Street, Denver, CO, 80204, US
    39.740111 -105.029694
  • Ross-BarnumBorrow it
    3570 West 1st Avenue, Denver, CO, 80219, US
    39.717957 -105.034543
  • Ross-BroadwayBorrow it
    33 East Bayaud Avenue, Denver, CO, 80209, US
    39.71497 -104.98665
  • Ross-Cherry CreekBorrow it
    305 Milwaukee Street, Denver, CO, 80206, US
    39.721192 -104.952532
  • Ross-University HillsBorrow it
    4310 East Amherst Avenue, Denver, CO, 80222, US
    39.665228 -104.937587
  • Sam GaryBorrow it
    2961 Roslyn Street, Denver, CO, 80238, US
    39.759326 -104.900536
  • Schlessman FamilyBorrow it
    100 Poplar Street, Denver, CO, 80220, US
    39.71867 -104.904314
  • SmileyBorrow it
    4501 West 46th Avenue, Denver, CO, 80212, US
    39.780541 -105.04509
  • Valdez-PerryBorrow it
    4690 Vine St, Denver, CO, 80216, US
    39.78172 -104.962102
  • Virginia VillageBorrow it
    1500 South Dahlia Street, Denver, CO, 80222, US
    39.689117 -104.931128
  • WestwoodBorrow it
    1000 South Lowell Boulevard, Denver, CO, 80219, US
    39.698321 -105.034042
  • WoodburyBorrow it
    3265 Federal Boulevard, Denver, CO, 80211, US
    39.763092 -105.025692
Processing Feedback ...