The Resource Phố biển, Mưa Rừng productions ; executive producers, Mr. Tran, Tuan Nguyen ; director, Ly Hoang Tuan, Julie Tran

Phố biển, Mưa Rừng productions ; executive producers, Mr. Tran, Tuan Nguyen ; director, Ly Hoang Tuan, Julie Tran

Label
Phố biển
Title
Phố biển
Statement of responsibility
Mưa Rừng productions ; executive producers, Mr. Tran, Tuan Nguyen ; director, Ly Hoang Tuan, Julie Tran
Subject
Genre
Language
vie
Cataloging source
DPL
Characteristic
videorecording
Language note
In Vietnamese with English subtitles
PerformerNote
  • Masters of ceremonies, Anh Quan, Thanh Hang
  • Sung by Đan Trường, Vương Dzung, Quỳnh Như, and other singers
  • MCs: Anh Quân, Mai Vy
http://library.link/vocab/subjectName
Songs, Vietnamese
Target audience
adult
Technique
live action
Label
Phố biển, Mưa Rừng productions ; executive producers, Mr. Tran, Tuan Nguyen ; director, Ly Hoang Tuan, Julie Tran
Instantiates
Publication
Copyright
Note
Live music show with bonus comedy sketches and fashion show
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
  • Tôi vẫn nhớ
  • Phương Thoa
  • 4.
  • Yêu dấu Hà Tiên
  • Trúc Mai
  • 5.
  • Tình em biển rộng sông dài
  • Dương Bửu Trung
  • 6.
  • Mambo Italiano
  • Disc 1:
  • Hồ Quang Hiếu
  • 7.
  • Chàng trai si tình
  • Duy Trường
  • 8.
  • Fashion show
  • Nhà thiết kế Ivan Trần
  • 9.
  • Biển nhớ
  • Như Nguyên
  • 1.
  • 10.
  • Tiếng sóng biển
  • Thanh Vy
  • 11.
  • Bài ngợi ca tình yêu
  • Thái Hà
  • 12.
  • Trưa vắng
  • Mai Vy
  • Bonus.
  • Phố biển
  • Hài kịch Tình không lối thoát
  • Trấn Thành, Việt Hương, Đan Trường, Cẩm Ly
  • Vương Dzung, Quỳnh Như
  • 2.
  • Tiếng dân chài
  • -- Đan Trường
  • 3.
  • Cho em giấc mơ
  • Quỳnh Như
  • 4.
  • Lấy vợ miệt vườn
  • Bé Tin Tin
  • 5.
  • Điệu lâm thôn Trà Vinh
  • Hà Phương Nguyên
  • 6.
  • Hài kịch Xe ôm
  • Disc 2:
  • Nhóm hài Chị Dần
  • 7.
  • Đưa em tìm động hoa vàng
  • Nhật Hạ
  • 8
  • Biển cạn
  • Bảo Vỹ
  • 9.
  • Duyên số cầm ca
  • Yến Vy
  • 1.
  • 10.
  • Đừng đi
  • Hồ Ngọc Hà
  • 11.
  • Lk. Xa em kỷ niệm, Tình nhạt phai
  • Phan Đinh Tùng
  • Bonus.
  • Dù sao
  • Ánh Minh
  • Liên khúc Nha Trang, Hoa biển
  • Thanh Hằng, Thái Hoàng
  • 2.
  • Chuyện tình hoa muống biển
  • Tường Nguyên
  • 3.
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)1021209213
  • 1712204
  • (OCoLC)on1021209213
  • (Pol)1712204
System details
DVD ; 16:9 or 1.77:1
Video recording format
DVD
Label
Phố biển, Mưa Rừng productions ; executive producers, Mr. Tran, Tuan Nguyen ; director, Ly Hoang Tuan, Julie Tran
Publication
Copyright
Note
Live music show with bonus comedy sketches and fashion show
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
  • two-dimensional moving image
  • performed music
Content type code
  • tdi
  • prm
Content type MARC source
  • rdacontent
  • rdacontent
Contents
  • Tôi vẫn nhớ
  • Phương Thoa
  • 4.
  • Yêu dấu Hà Tiên
  • Trúc Mai
  • 5.
  • Tình em biển rộng sông dài
  • Dương Bửu Trung
  • 6.
  • Mambo Italiano
  • Disc 1:
  • Hồ Quang Hiếu
  • 7.
  • Chàng trai si tình
  • Duy Trường
  • 8.
  • Fashion show
  • Nhà thiết kế Ivan Trần
  • 9.
  • Biển nhớ
  • Như Nguyên
  • 1.
  • 10.
  • Tiếng sóng biển
  • Thanh Vy
  • 11.
  • Bài ngợi ca tình yêu
  • Thái Hà
  • 12.
  • Trưa vắng
  • Mai Vy
  • Bonus.
  • Phố biển
  • Hài kịch Tình không lối thoát
  • Trấn Thành, Việt Hương, Đan Trường, Cẩm Ly
  • Vương Dzung, Quỳnh Như
  • 2.
  • Tiếng dân chài
  • -- Đan Trường
  • 3.
  • Cho em giấc mơ
  • Quỳnh Như
  • 4.
  • Lấy vợ miệt vườn
  • Bé Tin Tin
  • 5.
  • Điệu lâm thôn Trà Vinh
  • Hà Phương Nguyên
  • 6.
  • Hài kịch Xe ôm
  • Disc 2:
  • Nhóm hài Chị Dần
  • 7.
  • Đưa em tìm động hoa vàng
  • Nhật Hạ
  • 8
  • Biển cạn
  • Bảo Vỹ
  • 9.
  • Duyên số cầm ca
  • Yến Vy
  • 1.
  • 10.
  • Đừng đi
  • Hồ Ngọc Hà
  • 11.
  • Lk. Xa em kỷ niệm, Tình nhạt phai
  • Phan Đinh Tùng
  • Bonus.
  • Dù sao
  • Ánh Minh
  • Liên khúc Nha Trang, Hoa biển
  • Thanh Hằng, Thái Hoàng
  • 2.
  • Chuyện tình hoa muống biển
  • Tường Nguyên
  • 3.
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)1021209213
  • 1712204
  • (OCoLC)on1021209213
  • (Pol)1712204
System details
DVD ; 16:9 or 1.77:1
Video recording format
DVD

Library Locations

  • Athmar ParkBorrow it
    1055 S. Tejon Street, Denver, CO, 80223, US
    39.697149 -105.013016
  • Bear ValleyBorrow it
    5171 West Dartmouth Avenue, Denver, CO, 80236, US
    39.656522 -105.051463
  • Blair-Caldwell African American Research LibraryBorrow it
    2401 Welton Street, Denver, CO, 80205, US
    39.752497 -104.981474
  • ByersBorrow it
    675 Santa Fe Drive, Denver, CO, 80204, US
    39.727059 -104.998913
  • Central LibraryBorrow it
    10 West 14th Avenue Parkway, Denver, CO, 80204, US
    39.737125 -104.987572
  • DeckerBorrow it
    1501 South Logan Street, Denver, CO, 80210, US
    39.689059 -104.983206
  • Eugene FieldBorrow it
    810 South University Boulevard, Denver, CO, 80209, US
    39.701755 -104.95898
  • Ford WarrenBorrow it
    2825 High Street, Denver, CO, 80205, US
    39.757418 -104.965353
  • Green Valley RanchBorrow it
    4856 North Andes Court, Denver, CO, 80249, US
    39.78468 -104.766966
  • HadleyBorrow it
    1890 South Grove Street, Denver, CO, 80219, US
    39.68249 -105.025864
  • HampdenBorrow it
    9755 East Girard Avenue, Denver, CO, 80231, US
    39.654622 -104.87478
  • MontbelloBorrow it
    12955 Albrook Drive, Denver, CO, 80239, US
    39.780261 -104.840459
  • Park HillBorrow it
    4705 Montview Boulevard, Denver, CO, 80207, US
    39.747817 -104.932566
  • Pauline RobinsonBorrow it
    5575 E 33rd Ave, Denver, CO, 80207, US
    39.764077 -104.922847
  • Reading RocketsBorrow it
  • Rodolfo "Corky" GonzalesBorrow it
    1498 N. Irving Street, Denver, CO, 80204, US
    39.740111 -105.029694
  • Ross-BarnumBorrow it
    3570 West 1st Avenue, Denver, CO, 80219, US
    39.717957 -105.034543
  • Ross-BroadwayBorrow it
    33 East Bayaud Avenue, Denver, CO, 80209, US
    39.71497 -104.98665
  • Ross-Cherry CreekBorrow it
    305 Milwaukee Street, Denver, CO, 80206, US
    39.721192 -104.952532
  • Ross-University HillsBorrow it
    4310 East Amherst Avenue, Denver, CO, 80222, US
    39.665228 -104.937587
  • Sam GaryBorrow it
    2961 Roslyn Street, Denver, CO, 80238, US
    39.759326 -104.900536
  • Schlessman FamilyBorrow it
    100 Poplar Street, Denver, CO, 80220, US
    39.71867 -104.904314
  • SmileyBorrow it
    4501 West 46th Avenue, Denver, CO, 80212, US
    39.780541 -105.04509
  • Valdez-PerryBorrow it
    4690 Vine St, Denver, CO, 80216, US
    39.78172 -104.962102
  • Virginia VillageBorrow it
    1500 South Dahlia Street, Denver, CO, 80222, US
    39.689117 -104.931128
  • WestwoodBorrow it
    1000 South Lowell Boulevard, Denver, CO, 80219, US
    39.698321 -105.034042
  • WoodburyBorrow it
    3265 Federal Boulevard, Denver, CO, 80211, US
    39.763092 -105.025692
Processing Feedback ...