The Resource Vân Sơn, 29, Vân Sơn in Tokyo, Vân Sơn Entertainment

Vân Sơn, 29, Vân Sơn in Tokyo, Vân Sơn Entertainment

Label
Vân Sơn, 29, Vân Sơn in Tokyo
Title
Vân Sơn
Title number
29
Title part
Vân Sơn in Tokyo
Statement of responsibility
Vân Sơn Entertainment
Title variation
  • Vân Sơn in Tokyo
  • Van son 29
Contributor
Subject
Genre
Language
vie
Summary
A live show of songs, dance and stand-up comedy
Cataloging source
JRY
Characteristic
videorecording
Credits note
Executive producer, Thụy Phan ; director, Charlie Nguyẽ̂n ; producers, Ngọc Lâm, Thanh Trúc, Nghiêm Phạm ; lighting director, Dominic Pereira ; music director, Huỳnh Nhật Tân
Dewey number
792.7
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Host, Việt Thảo ; performers, Vân Sơn, Bảo Liêm, Quang Minh, Cát Tiên, Trường Vũ, Minh Trí, Lê Tín, Nguyên Khang, Hò̂ng Đào, Nhã Thanh, Vy Nguyẽ̂n, Lê Huỳnh, Nguyẽ̂n Thá̆ng, Tuá̂n Ngọc, Văn Chung, Chí Tài, Trang Thanh Lan, V-Pop, Edo Kabukiren, Lê Huỳnh, Hạ Vy, Thái Thảo, Asano, Văn Chung, Diểm Liên, Chế Linh, Asuka Hayashi
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Vân Sơn
  • Nguyẽ̂n, Charlie
  • Việt Thảo
  • Vân Sơn Entertainment
Runtime
319
http://library.link/vocab/subjectName
Songs, Vietnamese
Target audience
general
Technique
live action
Label
Vân Sơn, 29, Vân Sơn in Tokyo, Vân Sơn Entertainment
Instantiates
Publication
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
Disc 1. Opening / Vân Sơn vs Godzilla -- Madonna medley / Cát Tiên, Vy -- Thả diều người / Edo Kabukiren -- Đạo diển bất đắc dĩ / Lê Huỳnh, Lê Tín, Trang Thanh Lan -- Đành lòng sao anh / Hạ Vy -- Hoạt cảnh "1001 đêm" / Vân Sơn, Hồng Đào -- Beauty & The Beast / Tuấn Ngọc, Thái Thảo -- Vẫn yêu / Nguyễn Thắng -- Shinto dance "Điệu vũ vĩnh viễn" / Asano -- Hài kịch "Ngày họp mặt" / Vân Sơn, Bảo Liêm, Lê Huỳnh -- Ca khúc của Lê / Nguyên Khang -- Có biết không anh / Nhã Thanh -- This is me / Vy Nguyễn -- Disc 2. Hài kịch "Vỏ quít dày, móng tay nhọn" / Văn Chung, Chí Tài -- Khúc hát xót xa / Minh Trí -- Một trời nhung nhớ /Diểm Liên -- Yêu em suốt đời / Nguyễn Thắng, Cát Tiên -- Hài kịch "Robo vợ" / Quang Minh, Hồng Đào -- Chuyện tình không suy tư / Chế Linh -- Đất nước lẩm liệt / Asuka Hayashi -- Tình / V-Pop -- Một thuở đam mê / Trường Vũ -- Hài kịch "Người bạn tốt" / Vân Sơn, Bảo Liêm, Quang Minh, Hồng Đào, Diễm Liên -- Em vẩn chờ anh / Cát Tiên -- Conclusion of Vân Sơn vs Godzilla -- Chào tạm biệt -- Phóng sự người Việt trên đất Nhật / Việt Thảo
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs (319 minutes)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other control number
602901503057
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)60387810
  • 592861
  • (OCoLC)ocm60387810
  • 592861
System details
DVD
Video recording format
DVD
Label
Vân Sơn, 29, Vân Sơn in Tokyo, Vân Sơn Entertainment
Publication
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
Disc 1. Opening / Vân Sơn vs Godzilla -- Madonna medley / Cát Tiên, Vy -- Thả diều người / Edo Kabukiren -- Đạo diển bất đắc dĩ / Lê Huỳnh, Lê Tín, Trang Thanh Lan -- Đành lòng sao anh / Hạ Vy -- Hoạt cảnh "1001 đêm" / Vân Sơn, Hồng Đào -- Beauty & The Beast / Tuấn Ngọc, Thái Thảo -- Vẫn yêu / Nguyễn Thắng -- Shinto dance "Điệu vũ vĩnh viễn" / Asano -- Hài kịch "Ngày họp mặt" / Vân Sơn, Bảo Liêm, Lê Huỳnh -- Ca khúc của Lê / Nguyên Khang -- Có biết không anh / Nhã Thanh -- This is me / Vy Nguyễn -- Disc 2. Hài kịch "Vỏ quít dày, móng tay nhọn" / Văn Chung, Chí Tài -- Khúc hát xót xa / Minh Trí -- Một trời nhung nhớ /Diểm Liên -- Yêu em suốt đời / Nguyễn Thắng, Cát Tiên -- Hài kịch "Robo vợ" / Quang Minh, Hồng Đào -- Chuyện tình không suy tư / Chế Linh -- Đất nước lẩm liệt / Asuka Hayashi -- Tình / V-Pop -- Một thuở đam mê / Trường Vũ -- Hài kịch "Người bạn tốt" / Vân Sơn, Bảo Liêm, Quang Minh, Hồng Đào, Diễm Liên -- Em vẩn chờ anh / Cát Tiên -- Conclusion of Vân Sơn vs Godzilla -- Chào tạm biệt -- Phóng sự người Việt trên đất Nhật / Việt Thảo
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs (319 minutes)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other control number
602901503057
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)60387810
  • 592861
  • (OCoLC)ocm60387810
  • 592861
System details
DVD
Video recording format
DVD

Library Locations

  • Athmar ParkBorrow it
    1055 S. Tejon Street, Denver, CO, 80223, US
    39.697149 -105.013016
  • Bear ValleyBorrow it
    5171 West Dartmouth Avenue, Denver, CO, 80236, US
    39.656522 -105.051463
  • Blair-Caldwell African American Research LibraryBorrow it
    2401 Welton Street, Denver, CO, 80205, US
    39.752497 -104.981474
  • ByersBorrow it
    675 Santa Fe Drive, Denver, CO, 80204, US
    39.727059 -104.998913
  • Central LibraryBorrow it
    10 West 14th Avenue Parkway, Denver, CO, 80204, US
    39.737125 -104.987572
  • DeckerBorrow it
    1501 South Logan Street, Denver, CO, 80210, US
    39.689059 -104.983206
  • Eugene FieldBorrow it
    810 South University Boulevard, Denver, CO, 80209, US
    39.701755 -104.95898
  • Ford WarrenBorrow it
    2825 High Street, Denver, CO, 80205, US
    39.757418 -104.965353
  • Green Valley RanchBorrow it
    4856 North Andes Court, Denver, CO, 80249, US
    39.78468 -104.766966
  • HadleyBorrow it
    1890 South Grove Street, Denver, CO, 80219, US
    39.68249 -105.025864
  • HampdenBorrow it
    9755 East Girard Avenue, Denver, CO, 80231, US
    39.654622 -104.87478
  • MontbelloBorrow it
    12955 Albrook Drive, Denver, CO, 80239, US
    39.780261 -104.840459
  • Park HillBorrow it
    4705 Montview Boulevard, Denver, CO, 80207, US
    39.747817 -104.932566
  • Pauline RobinsonBorrow it
    5575 E 33rd Ave, Denver, CO, 80207, US
    39.764077 -104.922847
  • Reading RocketsBorrow it
  • Rodolfo "Corky" GonzalesBorrow it
    1498 N. Irving Street, Denver, CO, 80204, US
    39.740111 -105.029694
  • Ross-BarnumBorrow it
    3570 West 1st Avenue, Denver, CO, 80219, US
    39.717957 -105.034543
  • Ross-BroadwayBorrow it
    33 East Bayaud Avenue, Denver, CO, 80209, US
    39.71497 -104.98665
  • Ross-Cherry CreekBorrow it
    305 Milwaukee Street, Denver, CO, 80206, US
    39.721192 -104.952532
  • Ross-University HillsBorrow it
    4310 East Amherst Avenue, Denver, CO, 80222, US
    39.665228 -104.937587
  • Sam GaryBorrow it
    2961 Roslyn Street, Denver, CO, 80238, US
    39.759326 -104.900536
  • Schlessman FamilyBorrow it
    100 Poplar Street, Denver, CO, 80220, US
    39.71867 -104.904314
  • SmileyBorrow it
    4501 West 46th Avenue, Denver, CO, 80212, US
    39.780541 -105.04509
  • Valdez-PerryBorrow it
    4690 Vine St, Denver, CO, 80216, US
    39.78172 -104.962102
  • Virginia VillageBorrow it
    1500 South Dahlia Street, Denver, CO, 80222, US
    39.689117 -104.931128
  • WestwoodBorrow it
    1000 South Lowell Boulevard, Denver, CO, 80219, US
    39.698321 -105.034042
  • WoodburyBorrow it
    3265 Federal Boulevard, Denver, CO, 80211, US
    39.763092 -105.025692
Processing Feedback ...