The Resource Vân Sơn, 30, Vân Sơn in little Saigon 2, Vân Sơn Entertainment

Vân Sơn, 30, Vân Sơn in little Saigon 2, Vân Sơn Entertainment

Label
Vân Sơn, 30, Vân Sơn in little Saigon 2
Title
Vân Sơn
Title number
30
Title part
Vân Sơn in little Saigon 2
Statement of responsibility
Vân Sơn Entertainment
Title variation
  • Vân Sơn in Little Saigon
  • In little Saigon 2
  • Van Son 30
Contributor
Subject
Genre
Language
vie
Summary
A live show of songs, dance and stand-up comedy
Cataloging source
HT#
Characteristic
videorecording
Credits note
Executive producer, Thụy Phan ; director, producer, Charlie Nguyẽ̂n ; music director, Huỳnh Nhật Tân ; lighting director, Dominic Pereira ; line producer, Toshiya Kanda
Dewey number
792.7
Language note
In Vietnamese
PerformerNote
Host, Việt Thảo ; performers, Vân Sơn, Bảo Liêm, Quang Minh, Vy, Trường Vũ, Lê Tín, Trang Thanh Lan, Diẽ̂m Liên, Minh Trí, Hồng Đào, Lê Chi, Nguyên Khang, Vpop, Hạ Vy, Văn Chung, Lê Huỳnh, Mỹ Trinh, Giáng Ngọc, Hoài Tâm, Nguyẽ̂n Thá̆ng, Tuá̂n Ngọc, Thái Thảo, Ché̂ Linh, Nhã Thanh, Cát Tiên
http://library.link/vocab/relatedWorkOrContributorName
  • Thụy Phan
  • Nguyẽ̂n, Charlie
  • Huỳnh, Nhật Tân
  • Việt Thảo
  • Vân Sơn Productions
Runtime
298
http://library.link/vocab/subjectName
  • Popular music
  • Songs, Vietnamese
Target audience
general
Technique
live action
Label
Vân Sơn, 30, Vân Sơn in little Saigon 2, Vân Sơn Entertainment
Instantiates
Publication
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
Phước Lộc Thọ / Vân Sơn, Bảo Liêm, Quang Minh -- Solo / Vy -- Bạn / Trường Vũ -- Hài kịch: Mộng minh tinh / Lê Tín, Trang Thanh Lan -- Nghìn trùng xa cách / Diẽ̂m Liên -- Đã lỡ yêu em / Minh Trí -- Nhạc cảnh: Đại náo Hà Tiên / Vân Sơn, Hồng Đào, Bảo Liêm -- Tâm sự với anh / Lệ Chi -- Cứ lừa dó̂i đi / Nguyên Khang -- Biết em không còn nhớ / Vpop -- Dân ca ba miền / Hạ Vy -- Hài kịch: Hận đàn bà / Văn Chung, Lê Huỳnh, Mỹ Trinh, Giáng Ngọc, Hoài Tâm -- Rung động / Nguyẽ̂n Thá̆ng -- Liên khúc Phạm Duy / Tuá̂n Ngọc, Thái Thảo -- Hé̂t rồi / Ché̂ Linh -- Hài kịch: Xin không trở lại / Hò̂ng Đào, Quang Minh -- Gió bá̂c / Nhã Thanh -- Tình còn phong ba / Cát Tiên -- Tam ca hài: Nhá̂t vợ nhì trời / Vân Sơn, Bảo Liêm, Lê Huỳnh -- Sau bức màn nhung / Hợp ca -- Documentary -- Little Saigon ... thú tiêu khiển
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs (298 min.)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other control number
603001006059
Other physical details
sound, color
Publisher number
30
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)62339297
  • (OCoLC)ocm62339297
System details
DVD
Video recording format
DVD
Label
Vân Sơn, 30, Vân Sơn in little Saigon 2, Vân Sơn Entertainment
Publication
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Contents
Phước Lộc Thọ / Vân Sơn, Bảo Liêm, Quang Minh -- Solo / Vy -- Bạn / Trường Vũ -- Hài kịch: Mộng minh tinh / Lê Tín, Trang Thanh Lan -- Nghìn trùng xa cách / Diẽ̂m Liên -- Đã lỡ yêu em / Minh Trí -- Nhạc cảnh: Đại náo Hà Tiên / Vân Sơn, Hồng Đào, Bảo Liêm -- Tâm sự với anh / Lệ Chi -- Cứ lừa dó̂i đi / Nguyên Khang -- Biết em không còn nhớ / Vpop -- Dân ca ba miền / Hạ Vy -- Hài kịch: Hận đàn bà / Văn Chung, Lê Huỳnh, Mỹ Trinh, Giáng Ngọc, Hoài Tâm -- Rung động / Nguyẽ̂n Thá̆ng -- Liên khúc Phạm Duy / Tuá̂n Ngọc, Thái Thảo -- Hé̂t rồi / Ché̂ Linh -- Hài kịch: Xin không trở lại / Hò̂ng Đào, Quang Minh -- Gió bá̂c / Nhã Thanh -- Tình còn phong ba / Cát Tiên -- Tam ca hài: Nhá̂t vợ nhì trời / Vân Sơn, Bảo Liêm, Lê Huỳnh -- Sau bức màn nhung / Hợp ca -- Documentary -- Little Saigon ... thú tiêu khiển
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
other
Extent
2 videodiscs (298 min.)
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Other control number
603001006059
Other physical details
sound, color
Publisher number
30
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
  • (OCoLC)62339297
  • (OCoLC)ocm62339297
System details
DVD
Video recording format
DVD

Library Locations

  • Athmar ParkBorrow it
    1055 S. Tejon Street, Denver, CO, 80223, US
    39.697149 -105.013016
  • Bear ValleyBorrow it
    5171 West Dartmouth Avenue, Denver, CO, 80236, US
    39.656522 -105.051463
  • Blair-Caldwell African American Research LibraryBorrow it
    2401 Welton Street, Denver, CO, 80205, US
    39.752497 -104.981474
  • ByersBorrow it
    675 Santa Fe Drive, Denver, CO, 80204, US
    39.727059 -104.998913
  • Central LibraryBorrow it
    10 West 14th Avenue Parkway, Denver, CO, 80204, US
    39.737125 -104.987572
  • DeckerBorrow it
    1501 South Logan Street, Denver, CO, 80210, US
    39.689059 -104.983206
  • Eugene FieldBorrow it
    810 South University Boulevard, Denver, CO, 80209, US
    39.701755 -104.95898
  • Ford WarrenBorrow it
    2825 High Street, Denver, CO, 80205, US
    39.757418 -104.965353
  • Green Valley RanchBorrow it
    4856 North Andes Court, Denver, CO, 80249, US
    39.78468 -104.766966
  • HadleyBorrow it
    1890 South Grove Street, Denver, CO, 80219, US
    39.68249 -105.025864
  • HampdenBorrow it
    9755 East Girard Avenue, Denver, CO, 80231, US
    39.654622 -104.87478
  • MontbelloBorrow it
    12955 Albrook Drive, Denver, CO, 80239, US
    39.780261 -104.840459
  • Park HillBorrow it
    4705 Montview Boulevard, Denver, CO, 80207, US
    39.747817 -104.932566
  • Pauline RobinsonBorrow it
    5575 E 33rd Ave, Denver, CO, 80207, US
    39.764077 -104.922847
  • Reading RocketsBorrow it
  • Rodolfo "Corky" GonzalesBorrow it
    1498 N. Irving Street, Denver, CO, 80204, US
    39.740111 -105.029694
  • Ross-BarnumBorrow it
    3570 West 1st Avenue, Denver, CO, 80219, US
    39.717957 -105.034543
  • Ross-BroadwayBorrow it
    33 East Bayaud Avenue, Denver, CO, 80209, US
    39.71497 -104.98665
  • Ross-Cherry CreekBorrow it
    305 Milwaukee Street, Denver, CO, 80206, US
    39.721192 -104.952532
  • Ross-University HillsBorrow it
    4310 East Amherst Avenue, Denver, CO, 80222, US
    39.665228 -104.937587
  • Sam GaryBorrow it
    2961 Roslyn Street, Denver, CO, 80238, US
    39.759326 -104.900536
  • Schlessman FamilyBorrow it
    100 Poplar Street, Denver, CO, 80220, US
    39.71867 -104.904314
  • SmileyBorrow it
    4501 West 46th Avenue, Denver, CO, 80212, US
    39.780541 -105.04509
  • Valdez-PerryBorrow it
    4690 Vine St, Denver, CO, 80216, US
    39.78172 -104.962102
  • Virginia VillageBorrow it
    1500 South Dahlia Street, Denver, CO, 80222, US
    39.689117 -104.931128
  • WestwoodBorrow it
    1000 South Lowell Boulevard, Denver, CO, 80219, US
    39.698321 -105.034042
  • WoodburyBorrow it
    3265 Federal Boulevard, Denver, CO, 80211, US
    39.763092 -105.025692
Processing Feedback ...